Mỡ Chịu Nhiệt Cực Cao Total Caloris 23 Gốc Đất Sét, Không Nóng Chảy, Hoạt Động Đến 220°C

Giá: Liên hệ

Total Caloris 23 là mỡ bôi trơn chịu nhiệt độ cực cao thuộc dòng chuyên biệt của TotalEnergies, được xây dựng trên nền chất làm đặc đất sét (Clay) — hoàn toàn khác biệt so với các loại mỡ xà phòng thông thường (lithium, calcium, calcium sulfonate). Chính sự khác biệt về bản chất chất làm đặc này tạo ra đặc tính kỹ thuật quan trọng nhất của sản phẩm: điểm nhỏ giọt "Không nóng chảy" (Non-melting).

Đây là điểm mấu chốt cần hiểu: mỡ xà phòng — dù là lithium phức hợp hay calcium sulfonate cao cấp nhất — đều có một ngưỡng nhiệt độ mà tại đó cấu trúc bị phá vỡ và mỡ chảy lỏng ra khỏi vị trí bôi trơn (điểm nhỏ giọt thường 150–310°C tùy loại). Đất sét không có cơ chế nóng chảy như vậy — cấu trúc gel được giữ bằng liên kết vật lý giữa các hạt sét mịn, không phải bằng nhiệt độ chuyển pha của xà phòng kim loại. Kết quả là mỡ Caloris 23 giữ nguyên kết cấu ở mọi nhiệt độ vận hành trong phạm vi thiết kế, không bị chảy ra ngoài dù thiết bị đạt đến đỉnh nhiệt 220°C.

Với dầu gốc có độ nhớt 500 cSt @40°C — cao hơn đáng kể so với phần lớn mỡ công nghiệp thông thường — Caloris 23 tạo màng bôi trơn dày, phù hợp với các cơ cấu chuyển động chậm chịu tải và nhiệt độ cực đoan mà mỡ tổng hợp gốc PAO (như dòng Mobiltemp SHC) không phải lúc nào cũng là lựa chọn kinh tế nhất.

 

Ưu điểm

  • Điểm nhỏ giọt "Không nóng chảy" — đặc tính cốt lõi: Mỡ giữ nguyên kết cấu gel dù ở nhiệt độ đỉnh cao nhất trong dải hoạt động. Đây là lợi thế tuyệt đối so với mỡ xà phòng thông thường, vốn bắt đầu mềm và chảy khi tiệm cận điểm nhỏ giọt của chúng.
  • Hoạt động ở nhiệt độ đỉnh đến 220°C — với điều kiện thời gian hoạt động ở mức nhiệt này được giới hạn và thiết bị được bôi trơn lại thường xuyên. Đây là mức nhiệt đỉnh thuộc nhóm cao nhất trong các loại mỡ công nghiệp phổ biến, phù hợp cho các điểm nóng cục bộ trong lò nung hoặc thiết bị gần nguồn nhiệt bức xạ lớn.
  • Dải nhiệt độ làm việc rộng -15°C đến 160°C — đây là dải hoạt động liên tục khuyến nghị (khác với mức đỉnh 220°C chỉ áp dụng trong thời gian giới hạn), phù hợp với biến động nhiệt độ theo mùa và theo chu kỳ vận hành của lò công nghiệp.
  • Kháng dung dịch kiềm và axit nhẹ — đặc tính hiếm có ở mỡ bôi trơn thông thường. Phù hợp cho cơ cấu chuyển động trong môi trường có hơi hóa chất nhẹ hoặc tiếp xúc gián tiếp với dung dịch xử lý bề mặt, tẩy rửa công nghiệp.
  • Ổn định cơ học rất tốt — kết cấu đất sét không bị phá vỡ dưới lực cắt cơ học và chuyển động lặp lại liên tục, duy trì cấp độ đặc NLGI 2/3 ổn định trong suốt chu kỳ bôi trơn kéo dài.
  • Tính chất chống mài mòn rất tốt — bảo vệ bề mặt kim loại của cơ cấu chuyển động chậm khỏi mài mòn tích lũy theo thời gian, đặc biệt quan trọng với thiết bị vận hành liên tục ở nhiệt độ cao nơi màng dầu thông thường dễ bị phá vỡ.
  • Không chứa chì và kim loại nặng độc hại — công thức an toàn cho sức khỏe người vận hành và môi trường, phù hợp với xu hướng quy định hóa chất công nghiệp ngày càng nghiêm ngặt.
  • Độ nhớt dầu gốc cao — 500 cSt @40°C — tạo màng bôi trơn dày, phù hợp với cơ cấu chuyển động chậm chịu tải mà không cần bổ sung phụ gia EP riêng biệt.

Ứng dụng

Total Caloris 23 được thiết kế chuyên biệt cho cơ cấu chuyển động chậm chịu nhiệt độ rất cao — nhóm ứng dụng mà mỡ thông thường thất bại nhanh chóng:

Lò nung và lò sấy công nghiệp: Bản lề, chốt xoay, thanh trượt vận hành chậm gần vùng nhiệt độ cực cao của lò — nơi mỡ thông thường bị cháy khét hoặc chảy hết chỉ sau vài ngày vận hành.

Cơ cấu chuyển động chậm trong môi trường nhiệt cao: Van điều tiết nhiệt, cơ cấu đóng mở cửa lò, thanh dẫn hướng thiết bị nung — các chi tiết di chuyển với tần suất thấp nhưng phải chịu nhiệt độ môi trường xung quanh liên tục cao.

Thiết bị tiếp xúc hóa chất kiềm hoặc axit nhẹ: Cơ cấu chuyển động trong khu vực xử lý bề mặt kim loại, mạ, hoặc tẩy rửa công nghiệp có hơi hóa chất nhẹ — nơi cần mỡ vừa chịu nhiệt vừa kháng hóa chất.

Bản lề và khớp nối thiết bị gần nguồn nhiệt bức xạ: Cửa lò công nghiệp, băng tải qua khu vực nung, thiết bị xử lý nhiệt kim loại — các điểm bôi trơn nằm trong vùng ảnh hưởng nhiệt trực tiếp của quy trình sản xuất.

Lưu ý về phạm vi ứng dụng: Caloris 23 dành cho cơ cấu chuyển động chậm — không phải vòng bi hay ổ lăn tốc độ cao. Với vòng bi quay nhanh ở nhiệt độ cao, cần xem xét dòng mỡ tổng hợp PAO như Mobiltemp SHC thay thế.

Thông số kỹ thuật

thông số kỹ thuật total caloris 23

Các tiêu chuẩn hiệu năng

ISO 6743-9: L-XAEEA 2/3

DIN 51502: MF2/3P - 15

 

Lưu ý khi sử dụng

  • Tránh nhiễm bẩn mỡ bởi bụi và chất bẩn: TotalEnergies khuyến nghị rõ nên sử dụng hệ thống bơm khí nén khi thao tác với mỡ Caloris 23 để hạn chế nhiễm bẩn từ bụi hoặc tạp chất trong quá trình bôi trơn.
  • Làm sạch bộ phận trước khi sử dụng: Cần làm sạch hoàn toàn các bộ phận trước khi nạp mỡ Caloris 23 lần đầu, đảm bảo không còn mỡ cũ hoặc tạp chất lưu lại trong cơ cấu chuyển động.
  • Không pha trộn hoặc pha loãng với mỡ thông thường: Đây là khuyến cáo quan trọng nhất từ nhà sản xuất. Chất làm đặc đất sét không tương thích với mỡ xà phòng thông thường (lithium, calcium) — pha trộn có thể làm mất đặc tính "không nóng chảy" đặc trưng và giảm hiệu năng chịu nhiệt tổng thể.
  • Giới hạn thời gian hoạt động ở nhiệt độ đỉnh 220°C: Mức nhiệt 220°C chỉ áp dụng trong điều kiện thời gian hoạt động được giới hạn và thiết bị được bôi trơn lại thường xuyên — không phải mức nhiệt vận hành liên tục. Với vận hành liên tục, dải nhiệt khuyến nghị là -15°C đến 160°C.
  • Không dùng cho ổ lăn hoặc vòng bi tốc độ cao: Độ nhớt dầu gốc 500 cSt rất đặc, phù hợp chuyển động chậm nhưng sẽ gây ma sát và sinh nhiệt quá mức nếu dùng cho vòng bi quay nhanh.
  • Bảo quản: Giữ thùng kín, tránh nhiễm bẩn chéo với các loại mỡ khác trong kho bảo trì, bảo quản nơi khô ráo thoáng mát.

PDS

MSDS

 

Sản phẩm cùng loại

Hỗ trợ trực tuyến

HOTLINE

034.999.4187

Viber  Zalo

Chấp nhận thanh toán

Tin tức mới

Đăng ký nhận tin

Quý khách vui lòng để lại email để nhận được những thông tin khuyến mãi hấp dẫn của chúng tôi!

Đối tác & Khách hàng thân thiết

Ad left
Ad Right