Mỡ Bôi Trơn Grenvo Calcium Anhydrous EP NLGI 2.5 Kháng Nước Vượt Trội, Chịu Tải Nặng, Bám Dính Cao
Giá: Liên hệ
Grenvo Calcium Anhydrous EP3/2.5 Grease V100 là mỡ bôi trơn chịu áp cực lớn (EP — Extreme Pressure) cao cấp thuộc dòng sản phẩm Grenvo của nhà sản xuất mỡ Siddharth Grease & Lubes (Ấn Độ), được phát triển trên nền dầu khoáng độ nhớt cao ISO VG100 kết hợp chất làm đặc canxi khan nước (Calcium Anhydrous) độc quyền — loại chất làm đặc đặc biệt khác biệt so với mỡ xà phòng lithium thông thường ở điểm cốt lõi là khả năng chống rửa trôi bởi nước vượt trội.
Ký hiệu NLGI 3/2.5 phản ánh độ xuyên kim nằm trong dải 230–260 mm⁻¹ — cứng hơn mỡ NLGI 2 tiêu chuẩn (265–295 mm⁻¹) nhưng mềm hơn NLGI 3 (220–250 mm⁻¹). Thực tế vận hành, đây là độ đặc lý tưởng cho những vị trí bôi trơn cần mỡ bám chặt, không văng ra, chịu rung động và không bị rửa trôi khi tiếp xúc nước — điều mà mỡ NLGI 2 lithium thông thường khó đáp ứng đầy đủ.
Dầu gốc khoáng ISO VG100 (90–110 cSt tại 40°C) — độ nhớt cao hơn so với nhiều dòng mỡ lithium thông thường — đảm bảo màng dầu đủ dày dưới tải trọng lớn và nhiệt độ cao, bảo vệ bề mặt kim loại ngay cả khi điều kiện vận hành khắc nghiệt. Sản phẩm có sẵn hai quy cách đóng gói: can 15kg và thùng phuy 180kg.
Ưu điểm
Kháng nước rửa trôi vượt trội — chất làm đặc canxi khan nước có bản chất kỵ nước (hydrophobic), mỡ không bị phân hủy hay rửa trôi khi tiếp xúc với nước bắn, hơi ẩm hay môi trường biển. Đây là lý do mỡ calcium anhydrous là lựa chọn truyền thống cho vòng bi bánh xe rơ moóc thuyền, thiết bị gần nguồn nước và máy móc trong điều kiện ẩm ướt liên tục.
Bám dính cao (Tacky) — không văng ra khi vận hành — kết cấu dính đặc trưng của canxi khan nước giúp mỡ bám chặt vào bề mặt kim loại ngay cả khi vòng bi quay ở tốc độ cao hoặc thiết bị rung động mạnh, giảm hao hụt mỡ và kéo dài chu kỳ bôi trơn lại.
Hiệu năng EP xuất sắc — Four-Ball Weld Load 250 kgf (ASTM D2596) — khả năng chịu tải cực cao, bảo vệ bề mặt tiếp xúc khỏi hàn dính khi tải va đập đột ngột. Phù hợp thiết bị chịu tải nặng như máy nghiền, cần trục, băng tải tải nặng trong nhà máy thép và xi măng.
Ổn định cơ học bền vững — biến đổi độ xuyên kim ≤ 40 sau 100.000 hành trình (ASTM D217) — kết cấu mỡ không bị phá vỡ sau nhiều chu kỳ làm việc liên tục, mỡ giữ nguyên độ đặc trong suốt vòng đời bôi trơn mà không bị loãng ra hay cứng thêm.
Dầu gốc ISO VG100 — màng dầu dày dưới tải — độ nhớt dầu gốc 90–110 cSt @40°C cao hơn đáng kể so với mỡ thông thường dùng ISO VG68, tạo màng dầu đủ dày bảo vệ bề mặt kim loại ngay cả khi áp lực tiếp xúc lớn hoặc tốc độ thấp.
Dải nhiệt độ làm việc -20°C đến +130°C — bao phủ toàn bộ điều kiện vận hành phổ biến tại Việt Nam, từ vùng núi cao buổi sáng lạnh đến thiết bị vận hành gần lò nung trong nhà máy thép.
Ổn định nhiệt và ổn định cấu trúc tốt — mỡ không bị biến chất hay phân tách dầu bất thường trong điều kiện nhiệt độ vận hành ổn định, giảm tần suất bảo trì và thay mỡ.
Ức chế gỉ và ăn mòn hiệu quả — hệ thống phụ gia chống gỉ bảo vệ bề mặt kim loại ngay cả trong môi trường có độ ẩm cao, hơi muối hoặc hóa chất tẩy rửa nhẹ — kéo dài tuổi thọ chi tiết và giảm chi phí thay thế.
Chống oxy hóa — kéo dài tuổi thọ mỡ — mỡ không bị biến chất, tạo cặn hay mất màu nhanh dưới tác dụng của nhiệt độ và oxy, duy trì tính năng bôi trơn ổn định trong suốt chu kỳ sử dụng.
Ứng dụng
Grenvo Calcium Anhydrous EP NLGI 2.5 được thiết kế cho các vị trí bôi trơn đòi hỏi kháng nước cao, bám dính tốt và chịu tải nặng trong công nghiệp và ô tô:
Nhà máy thép và luyện kim: Vòng bi máy cán, ổ lăn trục truyền động lò nung, khớp nối thiết bị nâng hạ — môi trường nhiệt độ cao, nước làm mát bắn liên tục, cần mỡ kháng nước và chịu tải va đập tốt.
Nhà máy xi măng: Vòng bi máy nghiền bi, ổ lăn lò quay, trục băng tải clinker — bụi nhiều, nhiệt độ cao, thiết bị vận hành 24/7 với tải nặng liên tục. Mỡ bám dính cao giúp chống bụi xâm nhập tốt hơn.
Vòng bi động cơ điện và quạt công nghiệp: Ổ lăn động cơ điện trung và cao áp, vòng bi quạt làm mát tháp giải nhiệt, quạt hút khói công nghiệp — yêu cầu mỡ ổn định cơ học lâu dài, không bị văng ra khi tốc độ quay cao.
Thiết bị hàng hải và ven biển: Vòng bi bánh xe rơ moóc thuyền, khớp nối thiết bị cảng, pu-ly cần cẩu bến tàu — môi trường muối và độ ẩm cực cao, đây chính là ứng dụng mà mỡ calcium anhydrous vượt trội hoàn toàn so với lithium thông thường.
Xe thương mại và ô tô: Vòng bi moay bánh xe xe tải và xe khách, khớp truyền động, khớp lái, chốt nhíp — chịu tải nặng, va đập, tiếp xúc nước khi đi đường mưa hoặc rửa xe.
Thiết bị xây dựng ngoài trời: Khớp xoay cần cẩu tháp, vòng bi bánh xe máy đầm rung, ổ lăn máy trộn bê tông — vận hành ngoài trời, tiếp xúc nước mưa và đất bùn thường xuyên.
Thông số kỹ thuật

Các tiêu chuẩn hiệu năng
MỠ CANXI KHAN NƯỚC KHÁC MỠ LITHIUM Ở ĐIỂM GÌ?
Đây là câu hỏi đầu tiên kỹ thuật viên cần hiểu rõ trước khi chọn sản phẩm:
| Tiêu chí so sánh | Mỡ Calcium Anhydrous | Mỡ Lithium thông thường |
|---|---|---|
| Kháng nước rửa trôi | ✅ Vượt trội — đây là thế mạnh số 1 | ⚠️ Trung bình |
| Tính bám dính (tackiness) | ✅ Rất tốt — bám chặt bề mặt kim loại | Trung bình |
| Điểm nhỏ giọt | ⚠️ 150°C min — thấp hơn lithium | ✅ 175–200°C |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 130°C | 120–140°C |
| Ổn định cơ học | ✅ Tốt | ✅ Tốt |
| Tương thích nhiều loại mỡ khác | ⚠️ Cần kiểm tra | ⚠️ Cần kiểm tra |
| Phù hợp môi trường ẩm, nước biển | ✅ Rất phù hợp | ❌ Kém hơn |
| Phù hợp nhiệt độ cao liên tục >130°C | ❌ Không phù hợp | ⚠️ Tùy loại |
Kết luận thực tế: Nếu thiết bị vận hành trong môi trường ẩm ướt, tiếp xúc nước thường xuyên hoặc cần mỡ bám chặt không văng ra — Calcium Anhydrous là lựa chọn ưu tiên hơn lithium. Nếu yêu cầu nhiệt độ cao liên tục trên 130°C — cần xem xét mỡ lithium phức hợp hoặc polyurea.
Lưu ý khi sử dụng
Không pha trộn với mỡ lithium hoặc các nền mỡ khác: Mỡ canxi khan nước không tương thích với mỡ xà phòng lithium, lithium phức hợp, polyurea hay bentonite. Pha lẫn hai nền mỡ khác nhau thường gây mỡ bị mềm đột ngột, tách dầu hoặc giảm điểm nhỏ giọt nghiêm trọng — có thể làm hỏng vòng bi chỉ trong thời gian ngắn. Trước khi nạp mỡ mới, phải vệ sinh sạch toàn bộ mỡ cũ.
Không dùng cho nhiệt độ vận hành liên tục trên 130°C: Điểm nhỏ giọt tối thiểu 150°C cho biết mỡ bắt đầu mềm và chảy từ 150°C trở lên. Nhiệt độ làm việc an toàn thực tế là tối đa 130°C — nếu thiết bị vận hành nóng hơn liên tục, cần chuyển sang mỡ lithium phức hợp hoặc polyurea có điểm nhỏ giọt cao hơn.
Không phù hợp cho hệ thống bơm mỡ tự động đường ống dài: Độ đặc NLGI 2.5 cao hơn NLGI 2 tiêu chuẩn, đặc biệt ở nhiệt độ thấp, mỡ có thể gây trở lực lớn trong đường ống phân phối. Hệ thống bơm mỡ tự động nên dùng NLGI 1 hoặc NLGI 0.
Tránh tiếp xúc da kéo dài: Mặc dù không được phân loại là hàng nguy hiểm nhưng mỡ có thể gây kích ứng da khi tiếp xúc lâu. Dùng găng tay bảo hộ khi bơm mỡ thủ công. Tránh để mỡ tiếp xúc mắt — rửa ngay bằng nước sạch nếu xảy ra.
Tránh nguồn lửa và tia lửa điện: Dầu gốc khoáng trong mỡ có thể bắt cháy ở nhiệt độ cao. Không để mỡ gần ngọn lửa hở hoặc bề mặt kim loại nóng đỏ trong quá trình bảo quản và sử dụng.
Bảo quản đúng cách: Đậy kín nắp can/thùng sau khi sử dụng, bảo quản nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ trên 40°C. Mỡ đúng chuẩn có màu nâu nhạt đồng nhất — không sử dụng nếu mỡ bị phân tách, chảy loãng hoặc có mùi khét bất thường.
Quy cách đóng gói thực tế: Can 15kg phù hợp cho bảo trì nhỏ lẻ với súng bơm mỡ tay. Thùng phuy 180kg phù hợp nhà máy tiêu thụ lớn — cần bơm mỡ điện chuyên dụng từ thùng phuy để đảm bảo vệ sinh và tránh nhiễm bẩn.
PDS
MSDS
Sản phẩm cùng loại
-
Mỡ đồng chịu nhiệt 1000 độ C - Molygraph Kopal 1000
-
Valvoline Lithium EP2 Grease: Mỡ Bôi Trơn Chịu Cực Áp Đa Năng
-
Mỡ bôi trơn Grenvo Lithium Grease MP 3
-
Mỡ Bôi Trơn Shell Gadus S2 A320 2 Chính Hãng Giá Rẻ
-
Mỡ chịu nhiệt 500 độ 600 độ Molygraph SGHT 600
-
Castrol Spheerol BNS 2: Mỡ Chịu Nhiệt Gốc Đất Sét Không Nóng Chảy
-
Mỡ chịu nhiệt Rizol TopGear Lithium Complex
-
Shell Gadus S3 V460 2: Mỡ Chịu Nhiệt Cao Cấp Cho Công Nghiệp Nặng
-
Mỡ bôi trơn Grenvo Lithium Grease EP 3
-
Castrol Spheerol LZ: Mỡ Bôi Trơn Đa Năng Chịu Tải & Độ Bám Dính Cao
-
Mỡ bò chịu nhiệt Molygraph NMG 460
-
Mỡ chịu nhiệt Petroyag Serranus CSX 1.5 V
-
Mỡ Bôi Trơn Shell Gadus S2 V220 2 Chính Hãng Giá Rẻ
-
Mỡ bôi trơn Grenvo Lithium Grease EP 00
-
Mỡ bò chịu nhiệt Molygraph SGHM 650 - Mỡ phấn chì
-
Mỡ chịu nhiệt PTFE/PFPE Molygraph Flurotemp 512
-
Chất tẩy rửa dầu mỡ công nghiệp Molygraph Ecokleen Plus
-
Mỡ Bôi Trơn Shell Gadus S2 V220AD 2 Chính Hãng Giá Rẻ
-
Mỡ bôi trơn Caltex Texclad 2
-
Mỡ Chịu Nhiệt Total Ceran XM 460 Chính Hãng Giá Rẻ
-
Mỡ chịu nhiệt Chevron SRI Grease NLGI 2
-
Mỡ bò Caltex Multifak EP 0 / 1 / 2 / 3
-
Mỡ Bò Chịu Nhiệt Motul IRIX EVO CSX 460-2 Cao Cấp Chính Hãng
-
Mỡ vòng bi tốc độ cao Serranus PU 102 V
-
Molykote 1000 Paste - Mỡ chịu nhiệt độ cao chính hãng
-
Sinopec Crystal Grease NLGI 1 2 3 T3: Mỡ Bôi Trơn Gốc Lithium Đa Năng Chính Hãng
-
Mỡ bò chịu nhiệt Rizol Marathon MP-3
-
Mỡ Silicon Molygraph HVG 28
-
Mỡ bò chịu nhiệt DELO STARPLEX EP 2
-
Mỡ chịu nhiệt Grenvo High-Temp 2 Grease
-
Mỡ bò Molygraph Ultrasyn 9090 - Gốc Barium Complex
-
Mỡ chịu nhiệt 300 độ C - Rizoflex 300
-
Mỡ bò lỏng Rizol EP 000/00/0 - Mỡ bôi trơn công nghiệp
-
Onzca KOP - Mỡ đồng chịu nhiệt 1000 độ C
-
Mỡ Chịu Nhiệt Shell Gadus S3 V220C 2 Chính Hãng Khu Vực
-
Total Multis Complex HV 2: Mỡ Chịu Nhiệt & Cực Áp Cao Cấp
-
Mỡ bò công nghiệp Multifak Moly EP 2
-
Shell Gadus S2 OGH 0/00: Mỡ Graphite Chịu Nhiệt Cho Bánh Răng & Dây Cáp
-
Shell Gadus S2 V220 00: Mỡ Bò Lỏng Chịu Cực Áp Cao Cấp
-
Sinopec Golden Grease NLGI 3: Mỡ Bôi Trơn Công Nghệ Nano Shield
-
Mỡ bôi trơn vòng bi tốc độ cao Molygraph PUG 9500 HS
-
Mỡ chịu nhiệt Grenvo Calcium Sulfonate Complex 2
-
Mỡ chịu nhiệt Molygraph Ultratack Mill Grease 460
-
Mỡ Bò Chịu Nhiệt Castrol High Temperature Grease Chính Hãng
-
Mỡ bò Marfak Multipurpose 2 hoặc 3
-
Shell Gadus S5 T460 1.5: Mỡ Chịu Nhiệt Tổng Hợp Polyurea Cao Cấp
-
Mỡ Silicon Molygraph HVG 7
-
Mỡ Bôi Trơn Sinopec EP Lithium NLGI 2 Chịu Tải Nặng, Chống Gỉ, Dải Nhiệt -20°C Đến 120°C
-
Shell Gadus S2 V100 2: Mỡ Bôi Trơn Đa Dụng Gốc Lithium Cao Cấp
-
Mỡ Silicon Molygraph HVG 14
-
Mỡ Bôi Trơn Shell Gadus S3 U460A 1.5 – Calcium Sulfonate Complex, Chịu Tải 500 kg, Ngành Thép & Xi Măng
-
Mỡ chịu nhiệt 200 độ Molygraph SGH 200 S
-
Mỡ Bôi Trơn Shell Gadus S2 V220AC 2 Chính Hãng Giá Rẻ
-
Mỡ Dẫn Điện ECG 121 Chính Hãng Molygraph
-
Mỡ bò chịu nhiệt Rizol Prima EP-2 / EP-3 / EP-1
-
Mỡ bò Rizol Chassis GP 2/3 - Mỡ chịu nhiệt chịu nước gốc Calcium
-
Mỡ Bôi Trơn Shell Gadus S3 T100 2 - Shell Stamina RL 2
-
Castrol Moly Grease: Mỡ Bôi Trơn Chứa Phụ Gia Rắn Chống Va Đập
-
Mỡ chịu nhiệt 200 độ Rizol Gel Professional
Danh mục sản phẩm
- Dầu trục quay (Spindle Oil)
- Dầu máy may công nghiệp
- Dầu cách điện máy biến áp
- Dầu bơm chân không (Vacuum Pump Oil)
- Chai xịt chống rỉ sét
- Dầu dập vuốt kim loại
- Dầu bôi trơn xích (Chain Oil)
- Hóa chất tẩy rửa dầu mỡ công nghiệp
- Dầu tua-bin (turbin) công nghiệp
- Dầu dệt kim tròn
- Dầu mỡ thực phẩm/dược phẩm (Food Grade Oil/Grease)
- Dầu động cơ xăng xe ô tô con
- Dầu động cơ Diesel
- Dầu thủy lực (nhớt 10)
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Dầu máy nén khí trục vít / pít tông / ly tâm
- Dầu máy nén lạnh
- Dầu tuần hoàn công nghiệp
- Dầu truyền nhiệt
- Dầu gia công kim loại
- Dầu dẫn hướng/ máng trượt
- Dầu paraffin/Dầu trắng thực phẩm, dược phẩm (Food-grade Oil)
- Dầu hộp số ôtô/ truyền động/ trợ lực tay lái
- Dầu nhớt hàng hải
- Dầu thắng, nước làm mát
- Dầu chống rỉ sét
- Dầu truyền nhiệt tổng hợp
- Mỡ bôi trơn
Download PDS & MSDS
Hỗ trợ trực tuyến
Tin tức mới
Đăng ký nhận tin
Đối tác & Khách hàng thân thiết










