Mỡ Bôi Trơn Shell Gadus S3 U460A 1.5 – Calcium Sulfonate Complex, Chịu Tải 500 kg, Ngành Thép & Xi Măng

Giá: Liên hệ

Shell Gadus S3 U460A 1.5 là mỡ bôi trơn công nghiệp nặng thuộc dòng Gadus S3 của Shell, được xây dựng trên nền Calcium Sulfonate Complex (CaS Complex) — loại chất làm đặc cao cấp nhất trong phân khúc mỡ công nghiệp hiện nay, vượt trội hoàn toàn so với mỡ lithium thông thường và mỡ canxi khan nước (Calcium Anhydrous) về ba tiêu chí then chốt: chịu tải cực lớn, kháng nước và ổn định nhiệt.

 

Cấp độ đặc NLGI 1.5 — nằm giữa NLGI 1 và NLGI 2 — không phải sự chọn lựa ngẫu nhiên. Đây là độ đặc được Shell tối ưu hóa riêng cho ổ đỡ tốc độ chậm chịu tải nặng liên tục trong nhà máy thép và công nghiệp khai khoáng: đủ mềm để mỡ lưu thông vào vùng tiếp xúc ổ lăn lớn, đủ cứng để không bị văng ra hay chảy loãng dưới nhiệt và tải.

 

Thông số kỹ thuật nổi bật nhất của sản phẩm là thử nghiệm chịu tải 4 bi EP đạt 500 kg (IP 239) — mức chịu tải thuộc hàng cao nhất trong phân khúc mỡ công nghiệp, gấp đôi phần lớn mỡ EP lithium thông thường trên thị trường (thường chỉ đạt 200–250 kgf). Đây là con số phản ánh trực tiếp khả năng bảo vệ bề mặt kim loại trong điều kiện tải va đập và tải tĩnh lớn đặc trưng của nhà máy thép và máy nghiền xi măng.

 

Ưu điểm

Chịu tải cực lớn — EP 4-ball 500 kg (IP 239) — con số 500 kg là mức chịu tải thuộc nhóm cao nhất trong phân khúc mỡ công nghiệp. Với ổ đỡ đúc liên tục, trục cán nóng hay ổ đỡ máy nghiền vận hành ở tải tĩnh lớn và tải va đập — đây là thông số quyết định tuổi thọ vòng bi. Mỡ lithium EP thông thường đạt 60–70 kgf: chênh lệch gần 8 lần.

 

Kháng nước rửa trôi xuất sắc — ≤5% @79°C (ASTM D1264) — trong nhà máy thép với nước làm mát bắn liên tục, hay nhà máy giấy vùng ép ướt, mỡ phải chịu nước không ngừng. Tỷ lệ rửa trôi ≤5% cho thấy mỡ gần như không bị nước cuốn đi khỏi vị trí bôi trơn — nghĩa là chu kỳ bơm mỡ lại dài hơn và chi phí mỡ thực tế thấp hơn so với dùng mỡ lithium bị rửa trôi nhanh.

 

Điểm nhỏ giọt 260°C (ASTM D2265) — ngưỡng nhiệt độ mỡ bắt đầu chảy lỏng ở 260°C giúp mỡ duy trì kết cấu gel ổn định ngay cả khi ổ đỡ vận hành gần lò nung hay thiết bị gia nhiệt trong nhà máy thép — loại bỏ nguy cơ mỡ chảy ra khỏi ổ lăn và bốc cháy khi tiếp xúc bề mặt nóng.

 

Vết mài mòn 4 bi ≤0,6 mm (ASTM D2266) — chỉ số mài mòn thấp xác nhận màng dầu đủ bền bảo vệ bề mặt kim loại ngay cả dưới tải lớn, kéo dài tuổi thọ vòng bi và giảm chi phí thay thế linh kiện.

 

Ổn định cơ học tuyệt vời dưới lực cắt và rung động — kết cấu Calcium Sulfonate Complex không bị phá vỡ khi chịu lực cắt cơ học và rung động lớn — điều kiện thường xuyên xảy ra ở trục cán thép, máy đập, máy nghiền bi. Mỡ duy trì độ quánh NLGI 1.5 ổn định trong suốt chu kỳ bôi trơn.

 

Dải nhiệt độ làm việc -5°C đến 150°C — bao phủ toàn bộ điều kiện vận hành công nghiệp nặng tại Việt Nam, từ sáng sớm khởi động nguội đến ca chiều máy đang chạy đầy tải với ổ đỡ đạt nhiệt độ 120–140°C.

 

Chống ăn mòn vượt trội trong môi trường nhiều nước — lớp màng bảo vệ Calcium Sulfonate bám chắc vào bề mặt kim loại ngay cả khi có nước — bảo vệ ổ lăn thép khỏi gỉ sét trong các ứng dụng ướt liên tục mà mỡ lithium thường thất bại.

 

Linh hoạt chuyển đổi theo mùa — dải nhiệt độ hoạt động rộng và tương thích với nhiều loại mỡ trong dòng Gadus cho phép chuyển đổi linh hoạt khi thời tiết thay đổi mà không cần phải thay toàn bộ mỡ trong hệ thống.

Ứng dụng

Shell Gadus S3 U460A 1.5 được thiết kế cho ổ đỡ tải nặng, tốc độ chậm đến vừa trong các ngành công nghiệp nặng — đặc biệt những ứng dụng kết hợp tải lớn + môi trường ẩm ướt mà mỡ lithium thông thường không đáp ứng được:

 

Ngành thép — ứng dụng cốt lõi:

Đúc liên tục (Continuous Casting) — ổ đỡ trục lăn tiếp xúc nước làm mát liên tục, tải tĩnh lớn từ phôi thép nóng. Cán nóng HSM (Hot Strip Mill) và HRM (Hot Rolling Mill) — ổ đỡ trục cán chịu tải va đập lớn, nhiệt độ môi trường xung quanh cao, nước làm mát bắn khắp nơi. Đây là môi trường khắc nghiệt nhất với mỡ bôi trơn — và là lý do Calcium Sulfonate Complex được phát triển.

 

Máy ép viên (Pellet Mill):

Ổ đỡ trục làm việc của máy ép viên thức ăn chăn nuôi, viên gỗ (biomass pellet), viên than — chịu tải nén cực lớn liên tục, cần mỡ không bị ép ra khỏi ổ lăn và không phân hủy dưới lực cắt.

 

Ngành bột giấy và giấy:

Khu vực ướt (Wet End) — máy đánh tơi, máy nghiền bột, ổ đỡ trục ép — tiếp xúc nước liên tục. Khu vực ép và sấy — ổ đỡ cylinder sấy nhiệt độ cao kết hợp độ ẩm lớn. Mỡ lithium bị rửa trôi nhanh trong môi trường này, dẫn đến vòng bi bị gỉ và hỏng sớm.

 

Ngành khai khoáng và xi măng:

Máy đập hàm, máy đập côn — tải va đập cực lớn, bụi đá và đất xâm nhập. Máy nghiền bi, máy nghiền đứng (Vertical Mill) — ổ đỡ lớn chịu tải tĩnh nặng liên tục. Băng tải khai thác — ổ lăn trục truyền động và trục đỡ chịu mưa và bùn đất.

 

Ứng dụng đặc thù cần lưu ý:

Sản phẩm được Shell khuyến nghị cho thời tiết ấm (nhiệt độ môi trường từ 0°C trở lên). Với ứng dụng ở nhiệt độ dưới -5°C, cần tham khảo kỹ thuật viên Shell để chọn grade phù hợp hơn trong dòng Gadus.

Thông số kỹ thuật

thông số kỹ thuật shell gadus s3 u460a 1.5

Các tiêu chuẩn hiệu năng

TẠI SAO CALCIUM SULFONATE COMPLEX KHÁC BIỆT?

 

Kỹ thuật viên bảo trì thường gặp câu hỏi này khi lần đầu tiếp xúc với dòng mỡ này. Đây là điểm cốt lõi cần hiểu trước khi quyết định:

 

Tiêu chí Calcium Sulfonate Complex Lithium EP thông thường Calcium Anhydrous EP
Cơ chế EP Tích hợp sẵn trong cấu trúc chất làm đặc — không cần thêm phụ gia lưu huỳnh-phốt pho Phụ gia EP bổ sung thêm vào Phụ gia EP bổ sung thêm vào
Chịu tải cực lớn ✅ Vượt trội — 500 kg ⚠️ 60–70 kgf thông thường ⚠️ 250 kgf
Kháng nước ✅ Xuất sắc — nước rửa trôi ≤5% @79°C ⚠️ Trung bình ✅ Tốt
Điểm nhỏ giọt ✅ 260°C — rất cao ⚠️ 175–200°C ⚠️ 150°C min
Ổn định cơ học ✅ Tuyệt vời dưới cắt lực ✅ Tốt ✅ Tốt
Tương thích môi trường ẩm liên tục ✅ Ưu tiên hàng đầu ❌ Không phù hợp ✅ Tốt
Phạm vi nhiệt độ -5°C đến 150°C -20°C đến 120°C -20°C đến 130°C

Lưu ý khi sử dụng

  • Không dùng cho nhiệt độ môi trường dưới -5°C: Shell xác nhận dải nhiệt độ khuyến nghị từ -5°C đến 150°C. Với ứng dụng trong kho lạnh hoặc vùng núi cao mùa đông lạnh dưới -5°C, cần grade mỡ khác có điểm đông đặc thấp hơn — tham khảo kỹ thuật viên Shell trước khi áp dụng.
  • Kiểm tra tương thích trước khi chuyển đổi: Calcium Sulfonate Complex thường tương thích tốt với mỡ lithium và lithium phức hợp nhưng Shell khuyến nghị kiểm tra tương thích tại ứng dụng cụ thể trước khi pha lẫn. Để đạt hiệu quả tối đa và tránh mọi rủi ro — xả sạch mỡ cũ, vệ sinh ổ lăn và nạp mỡ mới.
  • Không dùng cho ổ đỡ tốc độ cao: Dầu gốc ISO VG460 và cấp NLGI 1.5 được tối ưu hóa cho tốc độ chậm đến vừa. Với ổ đỡ tốc độ cao (tốc độ vòng trên 1 m/s hoặc DN factor lớn) — cần dầu gốc nhẹ hơn và cấp NLGI thấp hơn.
  • Tránh tiếp xúc da kéo dài: Dùng găng tay không thấm khi bơm mỡ thủ công. Rửa ngay bằng xà phòng và nước nếu tiếp xúc với da. Với mỡ đã qua sử dụng — tiềm ẩn tạp chất kim loại mài mòn, cần xử lý cẩn thận hơn.
  • Thu gom mỡ thải đúng quy định: Không thải mỡ cũ ra cống rãnh, mặt đất hay nguồn nước — thu gom tập trung và xử lý theo quy định môi trường địa phương.
  • Bảo quản: Giữ thùng kín, nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt trên 40°C. Tránh nhiễm bẩn chéo với các loại mỡ khác trong khu vực kho bảo quản.

PDS

MSDS

 

Sản phẩm cùng loại

Hỗ trợ trực tuyến

HOTLINE

034.999.4187

Viber  Zalo

Chấp nhận thanh toán

Tin tức mới

Đăng ký nhận tin

Quý khách vui lòng để lại email để nhận được những thông tin khuyến mãi hấp dẫn của chúng tôi!

Đối tác & Khách hàng thân thiết

Ad left
Ad Right