Dầu Thủy Lực NSF H1 Mobil SHC Cibus 46 – Phê Duyệt Arburg, Tiết Kiệm Năng Lượng 3,5%
Giá: Liên hệ
Mobil SHC Cibus 46 là dầu thủy lực tổng hợp hiệu năng cao thuộc dòng Mobil SHC Cibus Series — hệ sản phẩm NSF H1 chuyên biệt của ExxonMobil dành cho ngành chế biến thực phẩm, đồ uống và đóng gói. Trong nhóm ba cấp nhớt thủy lực của dòng Cibus (32, 46, 68), 46 là cấp nhớt tiêu chuẩn phổ biến nhất, phù hợp với phần lớn hệ thống thủy lực, máy nén khí và bơm chân không đang vận hành trong nhà máy thực phẩm.
Được pha chế từ dầu gốc hydrocarbon đạt chuẩn FDA và NSF kết hợp hệ phụ gia độc quyền, Cibus 46 mang chỉ số độ nhớt tự nhiên cao (VI = 140) — vượt xa khả năng của dầu khoáng thông thường cùng cấp nhớt. ExxonMobil xác nhận rõ sản phẩm này hoạt động hiệu quả ở cả nhiệt độ cao lẫn thấp, chịu tải lớn và đặc biệt là trong khu vực rửa vệ sinh áp lực cao (high wash-down) — điều kiện gần như bắt buộc trong mọi quy trình vệ sinh CIP/SIP của nhà máy thực phẩm hiện đại.
Điểm đáng chú ý riêng của grade 46 là phê duyệt chính thức cho Arburg Hydraulic Fluid — tiêu chuẩn của Arburg, nhà sản xuất máy ép phun nhựa hàng đầu thế giới, thường dùng để sản xuất bao bì và linh kiện nhựa tiếp xúc thực phẩm. Đây là phê duyệt duy nhất xuất hiện trong toàn bộ 8 grade của dòng Cibus, chỉ gắn với Cibus 46.
Ưu điểm
- NSF H1 đăng ký chính thức + sản xuất tại cơ sở ISO 22000, đạt ISO 21469: Đáp ứng đầy đủ yêu cầu compliance khắt khe nhất của audit an toàn thực phẩm quốc tế (BRC, FSSC 22000) và tuân thủ FDA 21 CFR 178.3570 cho tiếp xúc thực phẩm ngẫu nhiên.
- Phê duyệt Arburg Hydraulic Fluid — riêng biệt cho grade 46: Với nhà máy sử dụng máy ép phun nhựa Arburg để sản xuất bao bì hoặc linh kiện tiếp xúc thực phẩm, đây là lựa chọn dầu thủy lực được chính nhà sản xuất máy phê duyệt — giảm rủi ro ảnh hưởng đến điều kiện bảo hành thiết bị.
- Tiềm năng tiết kiệm năng lượng đã được kiểm chứng — 3,5% trong ứng dụng thủy lực: ExxonMobil công bố con số này từ thử nghiệm thực địa và phòng thí nghiệm đã được xác thực thống kê, so với dầu thủy lực thông thường — xuất phát từ hệ số ma sát thấp (low traction) của cấu trúc phân tử dầu gốc, giúp giảm nhiệt độ vận hành bơm thủy lực và tiết kiệm điện năng tiêu thụ.
- Chỉ số độ nhớt VI = 140 — cao vượt trội so với dầu khoáng cùng cấp: Duy trì độ nhớt và độ dày màng dầu ổn định ở nhiệt độ cao, đồng thời cho hiệu năng khởi động lạnh xuất sắc với mức tiêu thụ điện năng thấp khi khởi động hệ thống thủy lực đầu ca sản xuất.
- Điểm đông đặc -50°C — thấp nhất trong nhóm thủy lực của dòng Cibus: Dầu lưu thông tốt ngay cả trong điều kiện nhiệt độ môi trường rất thấp, đảm bảo bơm thủy lực không bị thiếu dầu khi khởi động lạnh.
- Chịu tải tốt — FZG Load Carrying Capacity >12 (DIN ISO 14635-1): Bảo vệ bơm thủy lực, van điều khiển và piston khỏi mài mòn dưới áp lực vận hành liên tục, giúp bảo vệ thiết bị và kéo dài tuổi thọ, giảm nguy cơ dừng máy đột xuất.
- Điểm chớp cháy 244°C: Biên độ an toàn cao khi hệ thống thủy lực vận hành gần nguồn nhiệt trong dây chuyền chế biến, giảm nguy cơ cháy nổ và bay hơi dầu.
- Tách nước xuất sắc và chống ăn mòn tốt — Rust Procedure A: PASS, Copper Strip 1B: Ngăn chặn ăn mòn hệ thống nội bộ ngay cả khi có lượng nước lớn xâm nhập — duy trì hiệu năng bôi trơn ngay cả sau khi rửa vệ sinh áp lực cao, điều kiện xảy ra hàng ngày trong nhà máy thực phẩm.
- Tương thích phớt tốt — giảm rò rỉ: Tương thích với vật liệu gioăng phớt và kết cấu thiết bị thường dùng với dầu khoáng, giúp chuyển đổi không cần thay thế toàn bộ phớt dầu trong hệ thống thủy lực.
- Đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra bơm Eaton 35VQ25: Xác nhận khả năng bảo vệ bơm cánh gạt tốc độ cao — loại bơm phổ biến trong hệ thống thủy lực công nghiệp — không chỉ dựa trên thông số phòng thí nghiệm cơ bản.
- Không góp phần vào hàm lượng MOAH trong thực phẩm: Khi sử dụng đúng giới hạn FDA 21CFR178.3570, Cibus 46 không góp phần vào hàm lượng hydrocarbon thơm từ dầu khoáng (MOAH) trong thực phẩm — đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nghiêm ngặt nhất hiện nay của EU.
- Pale color, mùi nhẹ, không chứa thành phần từ động vật hoặc dị nguyên: Phù hợp với yêu cầu kiểm soát dị ứng trong một số dây chuyền thực phẩm đặc thù, đồng thời phù hợp chuẩn bị thực phẩm Kosher và Halal.
Ứng dụng
Mobil SHC Cibus 46 được khuyến nghị cho hệ thống thủy lực, tuần hoàn, máy nén và bơm chân không trong ba lĩnh vực chính:
Hệ thống thủy lực (Hydraulic Systems): Máy ép thủy lực, máy đóng gói dùng xi lanh thủy lực, hệ thống nâng hạ thủy lực trong dây chuyền sản xuất — ISO VG 46 là cấp nhớt tiêu chuẩn được hầu hết nhà sản xuất thiết bị thủy lực khuyến nghị.
Máy ép phun nhựa (đặc biệt dòng Arburg): Với phê duyệt Arburg Hydraulic Fluid chính thức, Cibus 46 là lựa chọn phù hợp cho hệ thống thủy lực của máy ép phun sản xuất bao bì nhựa, nắp chai, khay đựng thực phẩm — nơi dầu thủy lực có nguy cơ tiếp xúc gián tiếp với sản phẩm cuối.
Máy nén khí (Compressor Applications): Hệ thống khí nén cung cấp năng lượng cho dây chuyền đóng gói tự động — môi trường đòi hỏi dầu ổn định nhiệt và không gây nhiễm bẩn khí nén dùng trong khu vực sản xuất.
Bơm chân không (Vacuum Pump Applications): Bơm chân không dùng trong đóng gói hút chân không thực phẩm — ứng dụng đặc thù mà Mobil xác nhận rõ Cibus 32/46/68 đáp ứng được.
Hệ thống tuần hoàn (Circulating Systems): Hệ thống dầu tuần hoàn cấp cho nhiều điểm bôi trơn cùng lúc trong dây chuyền sản xuất lớn.
Lưu ý về phạm vi tiếp xúc thực phẩm: Mobil Cibus 46 chỉ đăng ký NSF H1 cho tiếp xúc thực phẩm ngẫu nhiên (incidental food contact only) — giới hạn tối đa 10ppm dầu trong sản phẩm thực phẩm theo FDA 21CFR 178.3570. Không được dùng làm chất bôi trơn tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Thông số kỹ thuật

Các tiêu chuẩn hiệu năng
Chứng nhận và phê duyệt chính thức — Mobil SHC Cibus 46:
| Tiêu chuẩn / Tổ chức | Trạng thái |
|---|---|
| NSF H1 (tiếp xúc thực phẩm ngẫu nhiên) | ✓ Đăng ký chính thức |
| FDA 21 CFR 178.3570 | ✓ Đạt |
| ISO 21469 (vệ sinh sản xuất chất bôi trơn) | ✓ Đạt |
| Arburg Hydraulic Fluid | ✓ Phê duyệt riêng — chỉ grade 46 |
| DIN 51506:2017-08 VDL | ✓ Đạt |
| DIN 51524-2:2017-06 | ✓ Đạt |
| Eaton 35VQ25 pump test (Brochure No. 03-401-2010, Rev 1) | ✓ Đạt |
| Halal | ✓ Chứng nhận |
| Kosher & Parve | ✓ Chứng nhận |
| Sản xuất tại cơ sở ISO 22000 | ✓ |
Lưu ý khi sử dụng
- Bắt buộc súc rửa hệ thống trước khi chuyển đổi — kể cả thiết bị mới: ExxonMobil khuyến cáo rõ: dù Cibus 46 có thể tương thích vật lý với dầu khoáng NSF H1 hoặc không-H1 khác, việc pha trộn sẽ làm giảm hiệu năng và ảnh hưởng đến tình trạng đăng ký H1. Trước khi chuyển đổi hệ thống, kể cả thiết bị hoàn toàn mới, phải vệ sinh và súc rửa triệt để — dùng dầu súc rửa đạt chuẩn H1 như Nevastane Flush Oil là bước trung gian cần thiết.
- Giới hạn tiếp xúc thực phẩm ngẫu nhiên — không dùng tiếp xúc trực tiếp: Giới hạn tối đa 10ppm dầu trong sản phẩm thực phẩm theo FDA 21CFR 178.3570. Tuyệt đối không dùng Cibus 46 ở vị trí có khả năng tiếp xúc trực tiếp liên tục với thực phẩm.
- Bảo quản tách biệt khỏi dầu không đạt H1: Lưu trữ trong nhà, tách biệt rõ ràng khỏi các loại dầu không đạt NSF H1, tại khu vực có biển báo riêng. Không xếp chồng thùng/can cùng kệ với dầu không-H1. Ghi lại ngày giao hàng, số lô và hạn sử dụng; ghi ngày mở niêm phong lần đầu và sử dụng theo nguyên tắc xoay vòng kho hợp lý.
- Không đổ dầu chưa dùng ngược lại vào thùng: Đóng kín mọi điểm mở sau khi sử dụng. Dùng thiết bị vận chuyển nội bộ được dán nhãn rõ ràng, và dán nhãn tên đúng loại dầu H1 trên máy móc tương ứng để tránh nhầm lẫn.
- Khuyến nghị chương trình phân tích dầu định kỳ: ExxonMobil đề xuất áp dụng chương trình phân tích dầu đã qua sử dụng (như Mobil Lubricant Analysis) để theo dõi nồng độ kim loại mài mòn và đưa ra quyết định bảo trì phù hợp — đặc biệt với hệ thống thủy lực vận hành áp lực cao liên tục.
- Xác nhận grade đúng với hệ thống đang dùng: Nếu hệ thống thủy lực hiện tại đang dùng dầu khoáng ISO VG 46 và cần chuyển sang chuẩn NSF H1, Cibus 46 là lựa chọn nâng cấp trực tiếp cùng cấp nhớt — không cần thay đổi thông số vận hành của bơm.
PDS
MSDS
Sản phẩm cùng loại
-
Dầu Máy Nén Khí Thực Phẩm Total Nevastane SH 32 46 68
-
Mỡ Bôi Trơn Thực Phẩm Mobilgrease FM 222 – Cấp NSF H1 An Toàn Thực Phẩm
-
Molygraph Safol Gear Oil 150/220/320/460 - Dầu bánh răng an toàn thực phẩm
-
Dầu bánh răng thực phẩm Petroyag Oyster Mussel FP 220
-
Foodmax Chain 150: Dầu Xích Thực Phẩm Tổng Hợp Cao Cấp NSF H1
-
Mỡ bò an toàn thực phẩm Molygraph Safol FGG
-
Foodmax Chain 220: Dầu Xích Thực Phẩm Gốc Tổng Hợp Chuẩn NSF H1
-
Foodmax HTF 32: Dầu Truyền Nhiệt Thực Phẩm Cao Cấp NSF HT-1
-
Dầu an toàn thực phẩm Molygraph Safol Oil 32 - Dầu thủy lực - Dầu truyền nhiệt
-
Dầu thực phẩm Petroyag Oyster Cirrosa FM 68/46/32
-
Mobilgrease FM 101 – NSF H1, NLGI 1, Mỡ Bôi Trơn Thực Phẩm Dùng Cho Hệ Thống Bôi Trơn Tự Động
-
Total Nevastane AW 68/46/32: Dầu Thủy Lực Thực Phẩm NSF H1 Chính Hãng
-
Fuchs Cassida Fluid DC 32 – Dầu Tổng Hợp NSF 3H Tiếp Xúc Trực Tiếp Thực Phẩm, Truyền Nhiệt Đến 280°C
-
Mỡ bò thực phẩm Petroyag Sinarit FM 2 - Food Grade Grease
-
Mỡ bò thực phẩm Molygraph Safol FGG 552
-
Dầu bánh răng thực phẩm Total Nevastane EP 150 / 220 / 320 / 460
-
Dầu Súc Rửa Hệ Thống NSF H1 Total Nevastane Flush Oil Chuyển Đổi An Toàn Sang Dầu Thực Phẩm
-
Dầu truyền nhiệt thực phẩm Petroyag Latema FG 32
-
Alusynt FGH 32/46/68: Dầu Thủy Lực An Toàn Thực Phẩm Chuẩn NSF
-
Foodmax Air 46: Dầu Máy Nén Khí Thực Phẩm Tổng Hợp NSF H1
-
Mỡ Bò Thực Phẩm Total Nevastane XMF 2 Chính Hãng
-
Dầu bánh răng thực phẩm Petroyag Oyster Mussel FP 150
-
Foodmax AW 68/46/32: Dầu Thủy Lực Thực Phẩm Đạt Chuẩn NSF H1
-
Alugrease FG 2 HV: Mỡ Thực Phẩm Tổng Hợp Chịu Nhiệt & Kháng Nước
-
Mỡ bò thực phẩm Foodmax Grease Alu M 2
-
Dầu Bánh Răng NSF H1 Mobil SHC Cibus 460 Chịu Tải Nặng Cho Nhà Máy Thực Phẩm, Đồ Uống
Danh mục sản phẩm
- Dầu trục quay (Spindle Oil)
- Dầu máy may công nghiệp
- Dầu cách điện máy biến áp
- Dầu bơm chân không (Vacuum Pump Oil)
- Chai xịt chống rỉ sét
- Dầu dập vuốt kim loại
- Dầu bôi trơn xích (Chain Oil)
- Hóa chất tẩy rửa dầu mỡ công nghiệp
- Dầu tua-bin (turbin) công nghiệp
- Dầu dệt kim tròn
- Dầu mỡ thực phẩm/dược phẩm (Food Grade Oil/Grease)
- Dầu động cơ xăng xe ô tô con
- Dầu động cơ Diesel
- Dầu thủy lực (nhớt 10)
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Dầu máy nén khí trục vít / pít tông / ly tâm
- Dầu máy nén lạnh
- Dầu tuần hoàn công nghiệp
- Dầu truyền nhiệt
- Dầu gia công kim loại
- Dầu dẫn hướng/ máng trượt
- Dầu paraffin/Dầu trắng thực phẩm, dược phẩm (Food-grade Oil)
- Dầu hộp số ôtô/ truyền động/ trợ lực tay lái
- Dầu nhớt hàng hải
- Dầu thắng, nước làm mát
- Dầu chống rỉ sét
- Dầu truyền nhiệt tổng hợp
- Mỡ bôi trơn
Download PDS & MSDS
Hỗ trợ trực tuyến
Tin tức mới
Đăng ký nhận tin
Đối tác & Khách hàng thân thiết










