Dầu Bánh Răng NSF H1 Mobil SHC Cibus 460 Chịu Tải Nặng Cho Nhà Máy Thực Phẩm, Đồ Uống
Giá: Liên hệ
Mobil SHC Cibus 460 là dầu bôi trơn tổng hợp hiệu năng cao thuộc dòng Mobil SHC Cibus Series — dòng sản phẩm NSF H1 chuyên biệt của ExxonMobil dành cho ngành chế biến thực phẩm, đồ uống và đóng gói. Trong tám cấp nhớt của dòng Cibus, 460 là grade cao nhất, được định vị riêng cho hộp số, vòng bi và hệ thống tuần hoàn dầu chịu tải nặng — khác biệt rõ ràng với nhóm Cibus 32/46/68 chuyên dùng cho hệ thống thủy lực, máy nén khí và bơm chân không.
Khác với nhiều dòng mỡ/dầu NSF H1 phổ thông chỉ đáp ứng tối thiểu yêu cầu an toàn thực phẩm, Cibus 460 được ExxonMobil công bố rõ là vượt xa khả năng của dầu khoáng thông thường (well beyond the capabilities of typical mineral oils) nhờ kết hợp dầu gốc hydrocarbon tổng hợp có chỉ số độ nhớt tự nhiên cao với hệ phụ gia độc quyền. Đây là lý do sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng tải nặng, nhiệt độ cao và đặc biệt là khu vực rửa vệ sinh áp lực cao (high wash-down) — điều kiện gần như bắt buộc trong mọi nhà máy thực phẩm hiện đại.
Với độ nhớt ISO VG 460 và chỉ số độ nhớt VI = 148 — cao hơn đáng kể so với dầu khoáng cùng cấp nhớt (thường chỉ 90–100) — Cibus 460 duy trì độ dày màng dầu ổn định qua dải nhiệt rộng, bảo vệ hộp số và vòng bi tải nặng trong môi trường vận hành khắc nghiệt của dây chuyền sản xuất thực phẩm.
Ưu điểm
- NSF H1 đăng ký chính thức + sản xuất tại cơ sở ISO 22000, đạt ISO 21469: Đáp ứng đầy đủ yêu cầu compliance khắt khe nhất của audit an toàn thực phẩm quốc tế (BRC, FSSC 22000) và tuân thủ FDA 21 CFR 178.3570 cho tiếp xúc thực phẩm ngẫu nhiên.
- Tiềm năng tiết kiệm năng lượng đã được kiểm chứng — 3,6% trong ứng dụng bánh răng: ExxonMobil công bố con số này từ các thử nghiệm thực địa và phòng thí nghiệm đã được xác thực thống kê (statistically validated field and laboratory tests), so với dầu thông thường. Đây là lợi ích kinh tế trực tiếp, không chỉ là tuyên bố marketing chung chung — xuất phát từ hệ số ma sát thấp (low traction) của cấu trúc phân tử dầu gốc.
- Chỉ số độ nhớt VI = 148 — cao vượt trội: Duy trì độ nhớt và độ dày màng dầu ổn định ở nhiệt độ cao, đồng thời cho hiệu năng khởi động lạnh xuất sắc với mức tiêu thụ điện năng thấp khi khởi động — quan trọng với hộp số khởi động vào đầu ca sản xuất.
- Khả năng chịu tải cao — FZG Scuffing Fail Load Stage >13 (ISO 14635-1): Bảo vệ bánh răng khỏi mài mòn và trầy xước ngay cả dưới tải trọng lớn, giúp bảo vệ thiết bị và kéo dài tuổi thọ — giảm nguy cơ dừng máy đột xuất, kéo dài chu kỳ bảo trì.
- Điểm chớp cháy 294°C — cao nhất trong toàn dòng Cibus: Biên độ an toàn lớn với hộp số vận hành gần nguồn nhiệt trong dây chuyền chế biến (lò sấy, hệ thống tiệt trùng), giảm nguy cơ cháy nổ và bay hơi dầu.
- Tách nước xuất sắc và chống ăn mòn tốt — Rust Procedure A: PASS, Copper Strip 1B: Ngăn chặn ăn mòn hệ thống nội bộ ngay cả khi có lượng nước lớn xâm nhập — duy trì hiệu năng bôi trơn ngay cả sau khi rửa vệ sinh áp lực cao (high pressure wash down), điều kiện xảy ra hàng ngày trong nhà máy thực phẩm.
- Tương thích phớt tốt — giảm rò rỉ: Tương thích với vật liệu gioăng phớt và kết cấu thiết bị thường dùng với dầu khoáng, giúp chuyển đổi không cần thay thế toàn bộ phớt dầu trong hệ thống.
- Ổn định oxy hóa xuất sắc: Kéo dài tuổi thọ dầu và giúp mở rộng chu kỳ thay dầu, giảm chi phí bảo trì và tần suất can thiệp vào dây chuyền sản xuất.
- Không góp phần vào hàm lượng MOAH trong thực phẩm: Mobil SHC Cibus 150–460 (bao gồm 460) được xác nhận không góp phần vào hàm lượng hydrocarbon thơm từ dầu khoáng (MOAH) trong thực phẩm khi sử dụng đúng giới hạn FDA 21CFR178.3570 — đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nghiêm ngặt nhất hiện nay của EU.
- Pale color, mùi nhẹ, không chứa thành phần từ động vật hoặc dị nguyên: Công thức không chứa nguyên liệu nguồn gốc động vật và không chứa dị nguyên từ hạt, lúa mì hoặc gluten — phù hợp với yêu cầu kiểm soát dị ứng trong một số dây chuyền thực phẩm đặc thù.
Ứng dụng
Mobil SHC Cibus 460 được khuyến nghị cho hộp số, vòng bi và hệ thống tuần hoàn tải nặng trong ba lĩnh vực chính:
Hộp số giảm tốc tải nặng (Gear Systems): Hộp số truyền động băng tải tải nặng, hộp số máy trộn, máy nghiền trong dây chuyền chế biến — nơi yêu cầu khả năng chịu tải FZG cao và tuổi thọ dầu dài để giảm chi phí bảo trì hộp số.
Vòng bi tải nặng (Bearing Systems): Vòng bi trục chính thiết bị đóng gói công suất lớn, ổ lăn băng tải chở hàng nặng — môi trường thường xuyên tiếp xúc nước rửa vệ sinh áp lực cao, cần khả năng tách nước và chống ăn mòn vượt trội.
Hệ thống tuần hoàn dầu (Circulating Systems): Hệ thống bôi trơn tuần hoàn cung cấp dầu cho nhiều điểm bôi trơn cùng lúc trong dây chuyền sản xuất lớn — một sản phẩm duy nhất phục vụ nhiều vị trí, giảm số loại dầu cần quản lý trong kho.
Phạm vi ngành áp dụng: Chế biến thực phẩm, đồ uống, đóng gói và dược phẩm — Mobil xác nhận rõ Cibus Series phù hợp cả ba lĩnh vực này, đặc biệt những ứng dụng có chi phí bảo trì linh kiện, vệ sinh hệ thống và thay dầu cao.
Lưu ý về phạm vi tiếp xúc thực phẩm: Cibus 460 chỉ đăng ký NSF H1 cho tiếp xúc thực phẩm ngẫu nhiên (incidental food contact only) — giới hạn tối đa 10ppm dầu trong sản phẩm thực phẩm theo FDA 21CFR 178.3570. Không được dùng làm chất bôi trơn tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Thông số kỹ thuật

Các tiêu chuẩn hiệu năng
Chứng nhận và phê duyệt chính thức — Mobil SHC Cibus 460:
| Tiêu chuẩn / Tổ chức | Trạng thái |
|---|---|
| NSF H1 (tiếp xúc thực phẩm ngẫu nhiên) | ✓ Đăng ký chính thức |
| FDA 21 CFR 178.3570 | ✓ Đạt |
| ISO 21469 (vệ sinh sản xuất chất bôi trơn) | ✓ Đạt |
| DIN 51517-3:2018-09 (dầu bánh răng CLP) | ✓ Đạt |
| Canadian Food Inspection Agency Acceptance | ✓ Đạt |
| Halal | ✓ Chứng nhận |
| Kosher & Parve | ✓ Chứng nhận |
| Sản xuất tại cơ sở ISO 22000 | ✓ |
Lưu ý khi sử dụng
- Bắt buộc súc rửa hệ thống trước khi chuyển đổi — kể cả thiết bị mới: ExxonMobil khuyến cáo rõ: dù Cibus 460 có thể tương thích vật lý với dầu khoáng NSF H1 hoặc không-H1 khác, việc pha trộn sẽ làm giảm hiệu năng và ảnh hưởng đến tình trạng đăng ký H1. Trước khi chuyển đổi hệ thống, kể cả thiết bị hoàn toàn mới, phải vệ sinh và súc rửa triệt để — dùng dầu súc rửa đạt chuẩn H1 như Nevastane Flush Oil là bước trung gian cần thiết.
- Giới hạn tiếp xúc thực phẩm ngẫu nhiên — không dùng tiếp xúc trực tiếp: Giới hạn tối đa 10ppm dầu trong sản phẩm thực phẩm theo FDA 21CFR 178.3570. Tuyệt đối không dùng Cibus 460 ở vị trí có khả năng tiếp xúc trực tiếp liên tục với thực phẩm.
- Bảo quản tách biệt khỏi dầu không đạt H1: Lưu trữ trong nhà, tách biệt rõ ràng khỏi các loại dầu không đạt NSF H1, tại khu vực có biển báo riêng. Không xếp chồng thùng/can cùng kệ với dầu không-H1. Ghi lại ngày giao hàng, số lô và hạn sử dụng; ghi ngày mở niêm phong lần đầu và sử dụng theo nguyên tắc xoay vòng kho hợp lý.
- Không đổ dầu chưa dùng ngược lại vào thùng: Đóng kín mọi điểm mở sau khi sử dụng. Dùng thiết bị vận chuyển nội bộ được dán nhãn rõ ràng, và dán nhãn tên đúng loại dầu H1 trên máy móc tương ứng để tránh nhầm lẫn.
- Khuyến nghị chương trình phân tích dầu định kỳ: ExxonMobil đề xuất áp dụng chương trình phân tích dầu đã qua sử dụng (như Mobil Lubricant Analysis) để theo dõi nồng độ kim loại mài mòn và đưa ra quyết định bảo trì phù hợp — đặc biệt quan trọng với hệ thống tải nặng vận hành liên tục.
- Không dùng cho trục vít tải nặng cần dầu EP đặc biệt nếu chưa xác nhận: Với một số ứng dụng bánh răng đặc thù (trục vít tải cực nặng), nên xác nhận thêm với kỹ thuật viên ExxonMobil để đảm bảo Cibus 460 phù hợp hoàn toàn với yêu cầu tải cụ thể.
PDS
MSDS
Sản phẩm cùng loại
-
Total Nevastane AW 68/46/32: Dầu Thủy Lực Thực Phẩm NSF H1 Chính Hãng
-
Fuchs Cassida Fluid DC 32 – Dầu Tổng Hợp NSF 3H Tiếp Xúc Trực Tiếp Thực Phẩm, Truyền Nhiệt Đến 280°C
-
Alugrease FG 2 HV: Mỡ Thực Phẩm Tổng Hợp Chịu Nhiệt & Kháng Nước
-
Foodmax Chain 220: Dầu Xích Thực Phẩm Gốc Tổng Hợp Chuẩn NSF H1
-
Mỡ Bôi Trơn Thực Phẩm Mobilgrease FM 222 – Cấp NSF H1 An Toàn Thực Phẩm
-
Dầu bánh răng thực phẩm Total Nevastane EP 150 / 220 / 320 / 460
-
Dầu truyền nhiệt thực phẩm Petroyag Latema FG 32
-
Foodmax Chain 150: Dầu Xích Thực Phẩm Tổng Hợp Cao Cấp NSF H1
-
Dầu bánh răng thực phẩm Petroyag Oyster Mussel FP 150
-
Mỡ bò thực phẩm Molygraph Safol FGG 552
-
Dầu Súc Rửa Hệ Thống NSF H1 Total Nevastane Flush Oil Chuyển Đổi An Toàn Sang Dầu Thực Phẩm
-
Alusynt FGH 32/46/68: Dầu Thủy Lực An Toàn Thực Phẩm Chuẩn NSF
-
Mobilgrease FM 101 – NSF H1, NLGI 1, Mỡ Bôi Trơn Thực Phẩm Dùng Cho Hệ Thống Bôi Trơn Tự Động
-
Dầu Máy Nén Khí Thực Phẩm Total Nevastane SH 32 46 68
-
Mỡ bò thực phẩm Foodmax Grease Alu M 2
-
Dầu Thủy Lực NSF H1 Mobil SHC Cibus 46 – Phê Duyệt Arburg, Tiết Kiệm Năng Lượng 3,5%
-
Dầu bánh răng thực phẩm Petroyag Oyster Mussel FP 220
-
Foodmax AW 68/46/32: Dầu Thủy Lực Thực Phẩm Đạt Chuẩn NSF H1
-
Mỡ Bò Thực Phẩm Total Nevastane XMF 2 Chính Hãng
-
Mỡ bò thực phẩm Petroyag Sinarit FM 2 - Food Grade Grease
-
Mỡ bò an toàn thực phẩm Molygraph Safol FGG
-
Dầu thực phẩm Petroyag Oyster Cirrosa FM 68/46/32
-
Molygraph Safol Gear Oil 150/220/320/460 - Dầu bánh răng an toàn thực phẩm
-
Foodmax HTF 32: Dầu Truyền Nhiệt Thực Phẩm Cao Cấp NSF HT-1
-
Dầu an toàn thực phẩm Molygraph Safol Oil 32 - Dầu thủy lực - Dầu truyền nhiệt
-
Foodmax Air 46: Dầu Máy Nén Khí Thực Phẩm Tổng Hợp NSF H1
Danh mục sản phẩm
- Dầu trục quay (Spindle Oil)
- Dầu máy may công nghiệp
- Dầu cách điện máy biến áp
- Dầu bơm chân không (Vacuum Pump Oil)
- Chai xịt chống rỉ sét
- Dầu dập vuốt kim loại
- Dầu bôi trơn xích (Chain Oil)
- Hóa chất tẩy rửa dầu mỡ công nghiệp
- Dầu tua-bin (turbin) công nghiệp
- Dầu dệt kim tròn
- Dầu mỡ thực phẩm/dược phẩm (Food Grade Oil/Grease)
- Dầu động cơ xăng xe ô tô con
- Dầu động cơ Diesel
- Dầu thủy lực (nhớt 10)
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Dầu máy nén khí trục vít / pít tông / ly tâm
- Dầu máy nén lạnh
- Dầu tuần hoàn công nghiệp
- Dầu truyền nhiệt
- Dầu gia công kim loại
- Dầu dẫn hướng/ máng trượt
- Dầu paraffin/Dầu trắng thực phẩm, dược phẩm (Food-grade Oil)
- Dầu hộp số ôtô/ truyền động/ trợ lực tay lái
- Dầu nhớt hàng hải
- Dầu thắng, nước làm mát
- Dầu chống rỉ sét
- Dầu truyền nhiệt tổng hợp
- Mỡ bôi trơn
Download PDS & MSDS
Hỗ trợ trực tuyến
Tin tức mới
Đăng ký nhận tin
Đối tác & Khách hàng thân thiết










