Mobilgrease FM 101 – NSF H1, NLGI 1, Mỡ Bôi Trơn Thực Phẩm Dùng Cho Hệ Thống Bôi Trơn Tự Động
Giá: Liên hệ
Mobilgrease FM 101 là mỡ bôi trơn đa dụng cấp NLGI 1 thuộc dòng Mobilgrease FM Series, được ExxonMobil thiết kế riêng cho thiết bị trong ngành thực phẩm, đồ uống và đóng gói — đặc biệt tối ưu cho hệ thống bôi trơn tự động trung tâm (centralized lubrication system) mà mỡ cần lưu thông qua đường ống, van phân phối và đầu bơm định lượng.
Cũng như FM 222, sản phẩm được đăng ký NSF H1 và đáp ứng đầy đủ FDA 21 CFR 178.3570 — được phép tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm trong quá trình sản xuất. Toàn bộ quy trình sản xuất diễn ra tại cơ sở đạt chuẩn ISO 22000 và chứng nhận vệ sinh ISO 21469, đảm bảo tính toàn vẹn sản phẩm được kiểm định độc lập chứ không chỉ tự công bố.
Điều tạo ra sự khác biệt của FM 101 so với FM 222 nằm ở độ đặc NLGI 1 — mỡ mềm hơn một bậc, có khả năng lưu thông tốt hơn trong hệ thống đường ống bôi trơn tự động, đặc biệt khi nhiệt độ môi trường thấp hoặc đường ống dài. Dầu gốc có độ nhớt 100 mm²/s tại 40°C, phù hợp với vòng bi và ổ lăn tốc độ vừa đến cao trong dây chuyền thực phẩm.
Màu trắng đặc trưng của FM 101 giúp kỹ thuật viên dễ phát hiện rò rỉ trên dây chuyền — một yêu cầu kiểm soát thực tế quan trọng trong bất kỳ nhà máy thực phẩm nào có hệ thống HACCP hoặc đang audit BRC, FSSC 22000.
Ưu điểm
Mobilgrease FM 101 có nhiều ưu điểm sau:
+ NSF H1 đăng ký chính thức + ISO 21469 — đủ điều kiện sử dụng hợp pháp tại mọi nhà máy thực phẩm có yêu cầu compliance quốc tế, phục vụ audit BRC, FSSC 22000, SQF và các tiêu chuẩn FDI khắt khe.
+ NLGI 1 — lý tưởng cho hệ thống bôi trơn tự động trung tâm — độ đặc vừa phải giúp mỡ bơm ổn định qua đường ống và van phân phối, đặc biệt quan trọng với hệ thống chạy đêm hoặc môi trường nhiệt độ thấp khi mỡ NLGI 2 có thể bị đặc cứng gây tắc đường ống.
+ Điểm nhỏ giọt 260°C — mỡ giữ nguyên kết cấu ổn định kể cả vận hành gần thiết bị gia nhiệt, lò sấy hay đường ống hơi nước, không bị chảy loãng và rơi vào vùng tiếp xúc thực phẩm.
+ Kháng nước xuất sắc — SKF Emcor Rust Test đạt 0,0 — mỡ không bị rửa trôi khi vệ sinh thiết bị bằng nước áp lực cao, hơi nước hoặc dung dịch kiềm — tình huống xảy ra hàng ngày tại nhà máy thực phẩm.
+ Chống gỉ tốt trong môi trường ẩm — thử nghiệm SKF Emcor nước cất đạt 0,0, bảo vệ ổ lăn và trục thép ngay cả khi ngưng tụ hơi nước thường xuyên tiếp xúc điểm bôi trơn.
+ Chịu tải tốt — Weld Point 315 kgf (ASTM D2596) — đáp ứng đầy đủ các vị trí chịu tải nặng hoặc va đập trong dây chuyền đóng gói, băng tải, máy định hình.
+ Mài mòn thấp — Scar Diameter 0,5 mm (ASTM D2266) — bảo vệ bề mặt kim loại vòng bi và trục kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm tần suất thay thế linh kiện.
+ Tuổi thọ vòng bi FAG FE9: L50 = 120 giờ @120°C, 6.000 RPM — xác nhận hiệu năng thực tế trên vòng bi chạy tốc độ cao nhiệt độ cao, không chỉ là thông số lý thuyết.
+ Ổn định cơ học cao (Thickener Shear Stability) — kết cấu mỡ không bị phá vỡ sau nhiều chu kỳ bơm liên tục qua hệ thống đường ống, duy trì cấp độ đặc NLGI 1 ổn định giữa các lần bôi trơn lại.
+ Không chứa MOAH — loại trừ hoàn toàn hydrocarbon thơm từ dầu khoáng, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nghiêm ngặt nhất của EU và các thị trường xuất khẩu.
+ Đạt chứng nhận Halal và Kosher/Parve — phù hợp dây chuyền sản xuất phục vụ thị trường Hồi giáo và Do Thái giáo, hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường xuất khẩu.
Ứng dụng
Mobilgrease FM 101 được thiết kế cho các vị trí bôi trơn trong nhà máy thực phẩm, đồ uống và đóng gói — đặc biệt ưu tiên những ứng dụng cần mỡ có độ lưu động tốt:
Hệ thống bôi trơn tự động trung tâm (Centralized Lubrication System): Đây là ứng dụng cốt lõi của FM 101. Mỡ NLGI 1 lưu thông tốt qua bơm định lượng, đường ống phân phối và đầu phun bôi trơn tự động — giải quyết bài toán bôi trơn liên tục mà không cần dừng máy, đặc biệt quan trọng với dây chuyền chạy 3 ca liên tục.
Ngành thực phẩm chế biến: Vòng bi băng tải chuyền hàng, ổ lăn máy cắt thái, khớp truyền động máy định hình thịt, cá, rau củ — môi trường ẩm ướt, vệ sinh thường xuyên bằng nước áp lực.
Ngành đồ uống và bia: Ổ lăn máy chiết rót, vòng bi trục máy đóng nắp, trục truyền động máy rửa chai — tiếp xúc hơi nước và nước ngưng tụ liên tục.
Ngành đóng gói và bao bì: Khớp nối thanh trượt máy bao gói, vòng bi máy dán nhãn, cơ cấu cam máy bao bì co nhiệt tốc độ cao — cần mỡ lưu thông đều đặn, ổn định kết cấu ở tốc độ vòng lớn.
Ổ lăn chống ma sát dưới tải nặng hoặc va đập: Vị trí ổ lăn trục băng tải chở kiện nặng, khớp nối máy ép, máy đóng gói dạng đứng — cần Weld Point cao và khả năng chịu shock load tốt.
Khớp nối và thanh trượt: Cơ cấu dẫn hướng, trượt trục Z máy đóng gói, khớp xoay thiết bị nâng hạ trong nhà máy thực phẩm.
So sánh chọn grade trong dòng Mobilgrease FM:
| Tiêu chí | FM 101 (NLGI 1) | FM 222 (NLGI 2) |
|---|---|---|
| Độ đặc mỡ | Mềm hơn | Đặc tiêu chuẩn |
| Độ nhớt dầu gốc @40°C | 100 mm²/s | 220 mm²/s |
| Hệ thống bôi trơn tự động trung tâm | ✓ Ưu tiên | Khó lưu thông |
| Bôi trơn thủ công định kỳ | Được | ✓ Ưu tiên |
| Nhiệt độ môi trường thấp | ✓ Lưu thông tốt hơn | Có thể đặc cứng đường ống |
| Fives Cincinnati | P-72 | P-64 |
| DIN 51825 | KPF1K-20 | KPF2K-20 |
Thực tế chọn grade: Nếu nhà máy đang lắp đặt hoặc vận hành hệ thống bôi trơn tự động trung tâm (Lincoln, SKF, Graco...) — FM 101 là lựa chọn đúng. Nếu bôi trơn thủ công bằng súng bơm mỡ định kỳ — chọn FM 222 (NLGI 2) để mỡ bám tốt hơn tại vị trí bôi trơn.
Thông số kỹ thuật

Các tiêu chuẩn hiệu năng
Chứng nhận và phê duyệt chính thức — Mobilgrease FM 101:
| Tiêu chuẩn / Tổ chức | Trạng thái |
|---|---|
| NSF H1 (tiếp xúc thực phẩm ngẫu nhiên) | ✓ Đăng ký chính thức |
| NSF ISO 21469 (vệ sinh sản xuất) | ✓ Đạt |
| FDA 21 CFR 178.3570 | ✓ Đạt |
| DIN 51825:2004-06 – KPF 1 K -20 | ✓ Đạt |
| Fives Cincinnati P-72 | ✓ Phê duyệt |
| Halal | ✓ Chứng nhận |
| Kosher & Parve | ✓ Chứng nhận |
| Sản xuất tại cơ sở ISO 22000 | ✓ |
Lưu ý khi sử dụng
PDS
MSDS
Sản phẩm cùng loại
-
Alusynt FGH 32/46/68: Dầu Thủy Lực An Toàn Thực Phẩm Chuẩn NSF
-
Mỡ bò thực phẩm Foodmax Grease Alu M 2
-
Dầu truyền nhiệt thực phẩm Petroyag Latema FG 32
-
Total Nevastane AW 68/46/32: Dầu Thủy Lực Thực Phẩm NSF H1 Chính Hãng
-
Mỡ Bò Thực Phẩm Total Nevastane XMF 2 Chính Hãng
-
Dầu an toàn thực phẩm Molygraph Safol Oil 32 - Dầu thủy lực - Dầu truyền nhiệt
-
Foodmax HTF 32: Dầu Truyền Nhiệt Thực Phẩm Cao Cấp NSF HT-1
-
Mỡ bò an toàn thực phẩm Molygraph Safol FGG
-
Dầu Máy Nén Khí Thực Phẩm Total Nevastane SH 32 46 68
-
Molygraph Safol Gear Oil 150/220/320/460 - Dầu bánh răng an toàn thực phẩm
-
Mỡ bò thực phẩm Petroyag Sinarit FM 2 - Food Grade Grease
-
Dầu bánh răng thực phẩm Petroyag Oyster Mussel FP 150
-
Mỡ Bôi Trơn Thực Phẩm Mobilgrease FM 222 – Cấp NSF H1 An Toàn Thực Phẩm
-
Foodmax AW 68/46/32: Dầu Thủy Lực Thực Phẩm Đạt Chuẩn NSF H1
-
Alugrease FG 2 HV: Mỡ Thực Phẩm Tổng Hợp Chịu Nhiệt & Kháng Nước
-
Mỡ bò thực phẩm Molygraph Safol FGG 552
-
Dầu bánh răng thực phẩm Petroyag Oyster Mussel FP 220
-
Foodmax Chain 220: Dầu Xích Thực Phẩm Gốc Tổng Hợp Chuẩn NSF H1
-
Dầu bánh răng thực phẩm Total Nevastane EP 150 / 220 / 320 / 460
-
Foodmax Air 46: Dầu Máy Nén Khí Thực Phẩm Tổng Hợp NSF H1
-
Dầu thực phẩm Petroyag Oyster Cirrosa FM 68/46/32
-
Foodmax Chain 150: Dầu Xích Thực Phẩm Tổng Hợp Cao Cấp NSF H1
Danh mục sản phẩm
- Dầu trục quay (Spindle Oil)
- Dầu máy may công nghiệp
- Dầu cách điện máy biến áp
- Dầu bơm chân không (Vacuum Pump Oil)
- Chai xịt chống rỉ sét
- Dầu dập vuốt kim loại
- Dầu bôi trơn xích (Chain Oil)
- Hóa chất tẩy rửa dầu mỡ công nghiệp
- Dầu tua-bin (turbin) công nghiệp
- Dầu dệt kim tròn
- Dầu mỡ thực phẩm/dược phẩm (Food Grade Oil/Grease)
- Dầu động cơ xăng xe ô tô con
- Dầu động cơ Diesel
- Dầu thủy lực (nhớt 10)
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Dầu máy nén khí trục vít / pít tông / ly tâm
- Dầu máy nén lạnh
- Dầu tuần hoàn công nghiệp
- Dầu truyền nhiệt
- Dầu gia công kim loại
- Dầu dẫn hướng/ máng trượt
- Dầu paraffin/Dầu trắng thực phẩm, dược phẩm (Food-grade Oil)
- Dầu hộp số ôtô/ truyền động/ trợ lực tay lái
- Dầu nhớt hàng hải
- Dầu thắng, nước làm mát
- Dầu chống rỉ sét
- Dầu truyền nhiệt tổng hợp
- Mỡ bôi trơn
Download PDS & MSDS
Hỗ trợ trực tuyến
Tin tức mới
Đăng ký nhận tin
Đối tác & Khách hàng thân thiết










