Nước làm mát ô tô là gì? Phân biệt IAT, OAT và cách chọn đúng

Nước làm mát ô tô là dung dịch gốc glycol — thường dùng ethylene glycol hoặc propylene glycol — kết hợp với nước phù hợp và hệ phụ gia ức chế ăn mòn. Nước làm mát tuần hoàn trong hệ thống khép kín của ô tô để hấp thụ và giải phóng nhiệt, hỗ trợ kiểm soát điểm sôi và điểm đông đặc theo đúng công thức, đồng thời bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn và cặn bám.

 

Bài viết sẽ giúp bạn phân biệt chính xác các công nghệ IAT, OAT, HOAT và thuật ngữ ELC, đồng thời hiểu sự thật về màu sắc của nước làm mát và biết cách chọn đúng sản phẩm theo sổ tay OEM thay vì theo cảm tính trước đây.
 

 

 

Biên soạn: Đội kỹ thuật An Phú Đức — nhà phân phối chính hãng dầu nhớt và nước làm mát Caltex tại Việt Nam.

Phương pháp: Thông số kỹ thuật, màu sắc, tiêu chuẩn và chu kỳ thay trong bài được đối chiếu trực tiếp từ PDS/TDS chính hãng của các nhà sản xuất — mỗi số liệu kèm nguồn ngay tại chỗ.

Công bố: An Phú Đức là nhà phân phối chính hãng Caltex. Bài viết so sánh cả sản phẩm hãng khác theo cùng một bộ tiêu chí công khai.

Giới hạn áp dụng: thông tin bài viết không nên thay thế khuyến cáo của nhà sản xuất xe/động cơ. *Cập nhật: [11.09.2026]*

 

 

Nội dung chính trong bài:

  1. Nước làm mát ô tô là gì và vì sao không dùng nước máy lâu dài?
  2. Hệ thống làm mát ô tô gồm những bộ phận nào?
  3. IAT, OAT, HOAT và ELC khác nhau thế nào?
  4. Màu sắc có phải căn cứ chọn nước làm mát không?
  5. Cách chọn nước làm mát đúng cho xe của bạn
  6. Xe tải và động cơ diesel cần lưu ý gì?
  7. Khi nào cần kiểm tra hoặc thay nước làm mát?
  8. Câu hỏi thường gặp

 

 

1. Nước làm mát ô tô là gì và vì sao không nên dùng nước máy lâu dài?

 

Nước làm mát là chất lỏng dung dịch được sử dụng trong hệ thống tuần hoàn kín của động cơ, không đơn thuần chỉ là "nước có pha thêm gì đó" như mọi người thường nói. Khi động cơ vận hành, dung dịch này hấp thụ nhiệt từ khối động cơ, mang ra két nước để giải phóng ra không khí, rồi quay lại tiếp tục chu trình. Cùng lúc đó, nước làm mát còn giúp hạn chế ăn mòn và cặn bám trên két.

 

Trong tài liệu kỹ thuật, nước làm mát thường được gọi là coolant, để biết sản phẩm là dạng đậm đặc hay pha sẵn, cần xem hướng dẫn sử dụng của sản phẩm trong PDS (Product Data Sheet), thông thường nếu sản phẩm có ghi dòng Premix 50/50 là dạng đã được nhà sản xuất đóng theo bao bì pha sẵn.

 

 

 

1.1 Nước làm mát gồm những thành phần nào?

 

  • Gốc Glycol: ethylene glycol hoặc propylene glycol 
  • Nước tinh khiết: nước cất hoặc nước khử khoáng theo yêu cầu riêng của từng sản phẩm
  • Hệ phụ gia: chống ăn mòn, chống tạo bọt, kiểm soát độ pH, các thành phần đặc thù tùy theo công thức của mỗi hãng.  

​

nuoc lam mat mau do

 


1.2 Vì sao không nên dùng nước máy lâu dài?

 

Nước máy chứa khoáng chất (Canxi, Magie,...) có thể kết tủa thành cặn, làm hẹp đường dẫn và giảm khả năng trao đổi nhiệt của hệ thống. Nước máy cũng không có phụ gia chống ăn mòn và không kiểm soát được nồng độ glycol cần thiết để duy trì đặc tính chống sôi, chống đông. Nếu buộc phải dùng nước máy trong tình huống khẩn cấp giữa đường, cần kiểm tra và thay lại bằng nước làm mát đúng chuẩn ngay khi có điều kiện.

 

Yêu cầu về chất lượng nước dùng để pha không phải điều APD tự đặt ra mà là dựa theo khuyến nghị của nhà sản xuất để dung dịch làm mát sau khi pha đạt chất lượng tối ưu nhất. Chẳng hạn theo PDS của Mobil Antifreeze Advanced quy định rõ nước dùng pha loãng phải có độ cứng trong khoảng 0–20 °dGH (0–3,6 mmol/l), hàm lượng clorua và sunfat tối đa 100 ppm mỗi loại. Đây là minh chứng cụ thể cho việc nước máy không phải thứ có thể tùy tiện đổ vào hệ thống làm mát.

 

 

2. Hệ thống làm mát ô tô gồm những bộ phận nào?

 

Nước làm mát chỉ phát huy đúng vai trò khi vận hành trong một hệ thống hoàn chỉnh, gồm:

 

  • Két nước (radiator) — trao đổi nhiệt với không khí
  • Bơm nước (water pump) — tạo áp lực đẩy dung dịch tuần hoàn khắp hệ thống
  • Van hằng nhiệt (thermostat) — điều tiết dòng chảy theo nhiệt độ động cơ
  • Quạt làm mát — tăng luồng gió qua két khi xe chạy chậm hoặc dừng
  • Bình giãn nở (bình nước phụ) — chứa phần dung dịch giãn nở khi nóng lên
  • Nắp két — duy trì áp suất cần thiết của hệ thống
  • Đường ống và áo nước động cơ — dẫn nước làm mát đi qua thân máy
  • Gioăng quy lát — làm kín giữa hệ thống làm mát và buồng đốt

​

 

hệ thống làm mát ô tô

 

 

Khi động cơ còn nguội, van hằng nhiệt đóng và dung dịch chỉ tuần hoàn trong thân máy — cơ chế này sẽ giúp động cơ nhanh đạt nhiệt độ vận hành. Khi nhiệt độ tăng đến ngưỡng, van sẽ mở ra để nước làm mát đi qua két giải nhiệt rồi quay lại hấp thụ nhiệt tiếp.

 

Một chi tiết thông thường dễ bị bỏ qua: hệ thống chỉ phát huy tác dụng khi đủ kín và đủ áp suất. Đây là lý do mà một số xe có nắp van két bị hở vẫn có thể gây quá nhiệt dù nước làm mát bên trong hoàn toàn còn tốt.

 

 

3. IAT, OAT, HOAT và ELC khác nhau thế nào?

 

IAT, OAT và HOAT là ba nhóm công nghệ phụ gia thường dùng để ức chế ăn mòn trong nước làm mát. ELC không phải một công nghệ thứ tư — đây là thuật ngữ chỉ nhóm dung dịch có tuổi thọ kéo dài; công nghệ phụ gia thực tế bên trong một sản phẩm ELC vẫn phải xác nhận qua tài liệu thông số kỹ thuật.

 

3.1 Công nghệ axit vô cơ IAT (Inorganic Acid Technology) 

 

Là nước làm mát pha chế từ nhóm phụ gia vô cơ, thường tạo lớp bảo vệ trên bề mặt kim loại thông qua các chất ức chế vô cơ như silicat hoặc phosphat. Đa phần các nước làm mát màu xanh trước đây đều dùng công nghệ IAT tuy nhiên công thức và mức tương thích thay đổi theo từng hãng, cũng không nên mặc định "nước màu xanh nghĩa là IAT".

 

 

3.2 Công nghệ axit hữu cơ OAT (Organic Acid Technology) 

 

Được pha chế từ nhóm phụ gia hữu cơ, thường dùng chất ức chế axit hữu cơ (ví dụ như Carboxylate) để bảo vệ chống ăn mòn. Đây là công thức được cải tiến hơn so với IAT truyền thống khi sản phẩm không chứa nitrat, silicat hay photphat, nhưng chứa phụ gia nitrit hay molybdate nhằm tăng cường bảo vệ xy-lanh động cơ. 

 

*Lưu ý: Công thức pha chế không chứa phụ gia si-li-cát giúp tăng khả năng trao đổi nhiệt tốt hơn so với công thức có chứa si-li-cat. Bởi vì các cặn rắn si-li-cat có xu hướng polyme hóa tạo thành keo si-li-cat nên dung dịch làm mát trong công thức này thường tuổi thọ chỉ khoảng 18 tháng.

 

 

công nghệ axit hữu cơ oat

 

 

 

3.3 Công nghệ HOAT (Hybrid Organic Acid Technology) 

 

Công thức lai giữa phụ gia hữu cơ và vô cơ, có nhiều biến thể tùy vùng và nhà sản xuất. Dòng này thì ít phổ biến hơn 2 dòng trên nên APD sẽ không đi sâu vào chi tiết.

 

 

3.4  Vậy ELC là gì và vì sao không được gọi là "công nghệ thứ tư"?

 

Extended Life Coolant (ELC) là cách gọi nhóm sản phẩm có tuổi thọ sử dụng kéo dài. Cần phân biệt hai khái niệm hay bị nhầm lẫn: shelf life (tuổi thọ lưu kho khi bao bì còn nguyên vẹn) và service life (chu kỳ vận hành thực tế trong động cơ).

 

Ví dụ: trong tài liệu PDS Caltex Delo ELC giải thích rõ cơ chế này: yếu tố giới hạn chính của tuổi thọ lưu kho là tính bất ổn của silicat và vì Delo ELC không chứa silicat, sản phẩm này lưu kho được tối đa 8 năm với điều kiện là dòng đậm đặc và bao bì còn nguyên seal chưa khui.

 

Đây là con số riêng của Delo ELC, không nên khái quát cho mọi sản phẩm ELC. Bằng chứng ngay trong nhóm đối chiếu: Shell Rotella Ultra ELC — cũng là dòng OAT, extended life, không chứa silicat — chỉ công bố shelf life 5 năm. Muốn biết chính xác thời hạn lưu kho của một sản phẩm cụ thể, luôn cần tra đúng PDS của sản phẩm đó hoặc liên hệ đại diện kinh doanh của hãng.

 

 

 

Bảng so sánh nhanh các nhóm công thức

 

Nhóm/thuật ngữ

Bản chất

Người dùng cần hiểu

Căn cứ chọn

IAT

Nhóm phụ gia vô cơ

Công thức thay đổi theo hãng

Sổ tay OEM + PDS

OAT

Nhóm phụ gia hữu cơ

Không chọn chỉ vì nhãn "long-life"

Sổ tay OEM + PDS

HOAT

kết hợp hữu cơ/vô cơ

Có nhiều biến thể

Sổ tay OEM + PDS

ELC

Thuật ngữ tuổi thọ kéo dài

Không tự nói lên công nghệ hay khả năng tương thích

PDS + OEM + điều kiện bảo trì

 

 

 

so sánh công nghệ oat và iat

 

Ưu điểm vượt trội của công nghệ axit hữu cơ OAT so với công nghệ truyền thống IAT

 

 

 

4. Có nên chọn nước làm mát theo màu sắc không?

 

Câu trả lời là KHÔNG. Màu sắc chủ yếu là quy ước nhận diện của từng nhà sản xuất. Chỉ nhìn màu không đủ để xác định nước làm mát thuộc nhóm IAT, OAT hay HOAT và càng không xác định được sản phẩm có tương thích với xe của bạn hay không.

 

Thay vì dựa vào một bảng "màu tương ứng công nghệ nào" như nhiều nơi vẫn làm, cách kiểm chứng đáng tin cậy hơn là đối chiếu trực tiếp PDS của các sản phẩm đang lưu hành trên thị trường.

 

 

Bảng 2 — Đối chiếu PDS: công nghệ và màu sắc

 

Sản phẩm

Cách PDS mô tả công nghệ

Màu PDS công bố

Dạng sản phẩm

Nguồn

Palco Icy Kool / Mint Kool

Pure organic acid technology (OAT)

Xanh lá huỳnh quang trong

Icy Kool: đậm đặc còn Mint Kool: pha sẵn

PDS Palco

Castrol Radicool SF Premix

Advanced organic acid inhibitor technology (OAT)

Hồng

Pha sẵn, dùng ngay

PDS Castrol

TotalEnergies Coolelf Auto Supra -37°C

O.A.T. — chất ức chế ăn mòn hữu cơ

Hồng đến cam huỳnh quang

Pha sẵn, dùng ngay

PDS TotalEnergies

Caltex Delo ELC

Aliphatic carboxylate — công nghệ ức chế ăn mòn hữu cơ có bằng sáng chế

Đỏ

Đậm đặc, pha sẵn theo tỉ lệ khuyến nghị trong PDS

PDS Chevron Caltex

Shell Rotella Ultra ELC Pre-Diluted 50/50

OAT thế hệ mới, extended life, nitrite free

Vàng

Pha sẵn 50/50, dùng ngay

PDS Shell

Mobil Antifreeze Advanced

PDS không nêu rõ nhóm công nghệ

Tím

Đậm đặc, bắt buộc pha loãng

PDS ExxonMobil

 

 

Kết luận từ dữ liệu trên: có đến 5/6 sản phẩm đều thuộc họ công nghệ axit hữu cơ OAT — nhưng mang năm màu hoàn toàn khác nhau: xanh lá huỳnh quang, hồng, hồng-cam huỳnh quang, đỏ và vàng. Riêng Mobil màu tím nhưng PDS không nêu nhóm công nghệ, nên chiều ngược lại cũng không suy ra được. Cùng một công nghệ cho ra nhiều màu và cùng một màu không nói lên công nghệ bên trong. Tất cả đều minh chứng cho việc :

màu sắc không phải căn cứ kỹ thuật để chọn hay pha nước làm mát.

 

 

Nếu bạn cần so sánh trực tiếp để chọn giữa các sản phẩm này, bảng so sánh 6 loại nước làm mát ô tô xe tải phổ biến theo TDS chính hãng có đầy đủ thông số từng sản phẩm.

 

 

 

5. Cách chọn nước làm mát đúng cho xe của bạn

 

Cách chọn đúng không phải là chọn theo màu sắc, giá cả hay thương hiệu. Hãy bắt đầu từ tiêu chuẩn trong sổ tay OEM, sau đó đối chiếu loại động cơ, dạng sản phẩm, PDS và điều kiện vận hành thực tế.

 

 

Bước 1 — Đọc sổ tay OEM

 

Tìm đúng mục *Coolant specification* hoặc *Maintenance fluids* trong sổ tay xe. Chỉ nên liệt kê một chuẩn OEM cụ thể khi có PDS làm căn cứ, tránh liệt kê tràn lan.

 

 

Bước 2 — Xác định động cơ và ứng dụng

 

Xe xăng hay diesel; xe con, SUV, xe tải hay đầu kéo; máy công trình hay máy phát điện; môi trường vận hành đô thị, tải nặng hay đường dài.

 

 

Bước 3 — Đối chiếu công nghệ và tiêu chuẩn công bố

 

Chuẩn OEM luôn là điều kiện quyết định, nhóm công nghệ IAT/OAT/HOAT chỉ là một phần bổ trợ. Với ứng dụng tải nặng, nên đối chiếu thêm ASTM D6210 nếu OEM yêu cầu — cả 4 sản phẩm pha sẵn trong nhóm đối chiếu đều công bố đạt chuẩn này.

 

 

Bước 4 — Chọn đúng dạng sản phẩm: premix hay concentrate

 

Tiêu chí

Premix / Pha sẵn

Concentrate / Đậm đặc

Cách dùng

Châm trực tiếp theo hướng dẫn

Pha theo đúng tỷ lệ ghi trong PDS

Rủi ro

Ít sai tỷ lệ

Dễ sai nếu dùng sai loại nước pha hoặc sai tỷ lệ

Nước dùng để pha

Không tự thêm nước nếu PDS không cho phép

Nước cất hoặc khử khoáng khi PDS yêu cầu

Phù hợp với

Chủ xe, gara cần thao tác nhanh

Gara, đội xe, nhà máy có quy trình pha và kiểm soát nồng độ

Ví dụ thực tế

Shell Rotella Ultra, Castrol Radicool SF Premix, TotalEnergies Coolelf Auto Supra, Palco Mint Kool

Mobil Antifreeze Advanced, Delo ELC Concentrate, Palco Icy Kool

 

Mobil Antifreeze Advanced là một ví dụ minh họa rõ vì sao tỷ lệ pha quan trọng: cùng một sản phẩm đậm đặc, pha 33% cho khả năng chống đông tới -18°C, pha 50% tới -36°C, pha 60% tới -52°C. Sai tỷ lệ đồng nghĩa với sai mức bảo vệ, dù dùng đúng sản phẩm.

 

 

Bước 5 — Đối chiếu điều kiện vận hành và lịch bảo trì

 

Cân nhắc khí hậu, mức tải, lịch vận hành; tuân theo chu kỳ thay ghi trong PDS/OEM. Không nên giảm nồng độ glycol chỉ vì xe vận hành ở vùng khí hậu nóng — nồng độ ảnh hưởng cả điểm sôi lẫn khả năng chống ăn mòn, không riêng khả năng chống đông.

 

 

 

6. Xe tải và động cơ diesel cần lưu ý gì?

 

Hệ thống làm mát xe tải và động cơ diesel tải nặng cần đánh giá riêng so với xe con, vì tải nhiệt cao hơn và chi phí dừng xe lớn hơn. Một số động cơ diesel có thêm nguy cơ xâm thực xi-lanh (rỗ bề mặt do bọt khí vỡ khi vận hành) — không áp dụng cho mọi động cơ, cần theo đúng hướng dẫn nhà sản xuất.

 

Về phụ gia nitrit, không nên suy luận "không có nitrit là không dùng được cho tải nặng": Delo ELC có nitrit và molybdate, còn Shell Rotella Ultra ELC không có nitrit nhưng vẫn có molybdate — cả hai đều đạt chuẩn ASTM D6210 cho nước làm mát động cơ hạng nặng. Theo PDS Chevron, Delo ELC được khuyến nghị cho nhiều dòng diesel tải nặng như Cummins, Freightliner, Volvo/Mack; danh sách đầy đủ nên tra theo tài liệu nhà sản xuất, vì sổ tay động cơ luôn là căn cứ chính xác nhất.

 

 

Xem thêm thông số kỹ thuật đầy đủ của nước làm mát Caltex Delo ELC.

 

 

nước làm mát delo elc bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn

 

 

 

7. Khi nào cần kiểm tra hoặc thay nước làm mát?

 

Không có một chu kỳ thay đúng cho mọi loại nước làm mát. Chu kỳ thực tế phụ thuộc sổ tay OEM, PDS của từng sản phẩm, nhóm công nghệ phụ gia, nồng độ đang dùng, số giờ vận hành và tình trạng thực tế của hệ thống.

 

 

Vì sao mỗi nơi nói một chu kỳ khác nhau?

 

Đây không phải vì có nguồn nào sai — vấn đề nằm ở việc so sánh những con số vốn không cùng điều kiện. Bốn biến số khiến chu kỳ khác nhau:

 

1. Công nghệ phụ gia — sản phẩm ELC thường công bố tuổi thọ dài hơn nhiều so với loại thông thường

 

2. Loại xe và ứng dụng — cùng một sản phẩm có thể có hai chu kỳ khác nhau cho xe con và xe tải

 

3. Điều kiện vận hành — số giờ máy, mức tải, môi trường

 

4. Có bổ sung SCA (phụ gia bổ sung) theo đúng quy trình bảo trì hay không

 

Ví dụ rõ nhất ngay trong nhóm đối chiếu: TotalEnergies Coolelf Auto Supra -37°C có hai chu kỳ khác nhau cho cùng một sản phẩm — 500.000 km/4 năm khi dùng cho xe tải, nhưng 250.000 km/5 năm khi dùng cho xe con. Câu chốt cần nhớ: một con số chu kỳ không kèm điều kiện áp dụng thì không dùng được.

 

 

Bảng 4 — Chu kỳ thay theo PDS

 

Sản phẩm

Chu kỳ PDS công bố

Điều kiện áp dụng

Nguồn

Caltex Delo ELC

1.250.000 km

Sử dụng on-road. Bản off-road: 8 năm hoặc 15.000 giờ. Không cần bổ sung SCA để đạt tuổi thọ này.

PDS Chevron, 26/10/2017

Shell Rotella Ultra ELC 50/50

Tới 12.000 giờ hoặc 1 triệu km

Ứng dụng tải nặng, vận hành bình thường, với điều kiện được kiểm tra và duy trì tình trạng tốt

TDS Shell v1.2, 16/06/2016

TotalEnergies Coolelf Auto Supra -37°C

500.000 km/4 năm — hoặc — 250.000 km/5 năm

Con số đầu cho xe tải, con số sau cho xe con

PDS TotalEnergies, 06/2024

Castrol Radicool SF Premix

Tới 5 năm

Chu kỳ xả/thay kéo dài, PDS không nêu kèm số km

PDS Castrol, 04/03/2022

Palco Icy Kool / Mint Kool

PDS không nêu

—

PDS Palco

Mobil Antifreeze Advanced

PDS không nêu

—

PDS ExxonMobil, 28/10/2023

 

 

 

Dấu hiệu nhận biết cần kiểm tra sớm

 

  • Mực nước làm mát trong bình phụ hạ nhanh bất thường
  • Dung dịch đục, có cặn hoặc lẫn dầu
  • Nhiệt độ vận hành bất thường, đèn cảnh báo nhiệt sáng
  • Vết rò rỉ tại két, đường ống, bơm nước hoặc nắp két
  • Mùi ngọt hoặc mùi hóa chất bất thường trong khoang máy
  • Đã vượt giới hạn bảo dưỡng theo PDS/OEM

​

két nước làm mát bị rỉ sét

Bộ tản nhiệt bị gỉ sét do nước làm mát kém chất lượng

 

 

 

Dụng cụ kiểm tra cơ bản

 

Quan sát mực dung dịch khi động cơ đã nguội hoàn toàn; dùng refractometer hoặc coolant tester để đo nồng độ; dùng test strip SCA cho ứng dụng tải nặng nếu nhà sản xuất quy định; kiểm tra rò rỉ tại nắp két, đường ống và bơm nước.

 

 

5 lỗi thường gặp cần tránh

 

+ Mở nắp két khi động cơ còn nóng — nguy cơ bỏng do áp suất, lỗi an toàn cần tránh tuyệt đối

+ Chỉ châm thêm mà không tìm nguyên nhân hao — dễ bỏ qua rò rỉ hoặc gioăng quy lát đã hỏng

+ Pha concentrate sai tỷ lệ hoặc dùng sai loại nước — làm mất đặc tính chống sôi và chống ăn mòn

+ Dùng nước máy hoặc nước khoáng lâu dài — đã giải thích ở phần đầu bài

+ Không lưu hồ sơ loại nước làm mát, nồng độ và ngày bảo dưỡng — lỗi đặc thù đội xe, dễ dẫn tới trộn nhầm loại giữa các lần bảo dưỡng

 

 

An toàn: Chỉ kiểm tra hoặc mở nắp két khi động cơ đã nguội và hệ thống không còn áp suất. Không nếm dung dịch. Tránh để tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Thu gom nước làm mát thải đúng quy định, không đổ ra cống rãnh hay đất.

 

 

 

Khi nào cần gọi kỹ thuật viên hỗ trợ?

 

  • Mực nước làm mát hao liên tục dù không thấy rò rỉ bên ngoài
  • Có dầu lẫn trong nước làm mát, hoặc ngược lại
  • Nhiệt độ động cơ tăng nhanh bất thường
  • Bọt khí xuất hiện liên tục trong bình phụ
  • Có dấu hiệu nghi ngờ gioăng quy lát đã hỏng
  • Không xác định được loại nước làm mát đang có sẵn trong hệ thống

 

 

 

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

 

Bao lâu nên kiểm tra nước làm mát ô tô một lần?

 

Kiểm tra và thay là hai việc khác nhau. Nên quan sát mực dung dịch định kỳ, tốt nhất mỗi lần bảo dưỡng hoặc trước chuyến đi dài, luôn thực hiện khi động cơ đã nguội. Việc thay thế thì tuân theo đúng chu kỳ ghi trong PDS/OEM, không theo một mốc thời gian chung.

 

 

Xe bị hao nước làm mát liên tục là do đâu?

 

Nguyên nhân phổ biến theo thứ tự nên kiểm tra trước: rò rỉ tại két, đường ống, bơm nước hoặc nắp két; nắp két không còn giữ được áp suất; nếu đã loại trừ các nguyên nhân bên ngoài mà vẫn hao, cần nghi ngờ gioăng quy lát hỏng.

 

 

Nhiệt độ sôi của nước làm mát là bao nhiêu?

 

Không có một con số duy nhất. Theo PDS/TDS các sản phẩm đối chiếu, điểm sôi ở áp suất khí quyển thường khoảng 108°C, trong khi khả năng chống sôi khi hệ thống có nắp áp lực có thể lên tới 110-129°C tùy sản phẩm và mức áp suất nắp. Điểm sôi thực tế phụ thuộc công thức, nồng độ pha và áp suất nắp két của hệ thống.

 

 

Xe đời cũ có dùng được nước làm mát OAT không?

 

Không thể kết luận chỉ dựa vào năm sản xuất. Cần đối chiếu khuyến cáo trong sổ tay OEM của chính chiếc xe. Sổ tay OEM luôn là căn cứ chính xác nhất.

 

Nếu bạn cần muốn chọn đúng nước làm mát theo model xe, loại động cơ hoặc tiêu chuẩn OEM?

=> Hãy gửi thông tin xe/động cơ, sản phẩm đang dùng và điều kiện vận hành để đội ngũ An Phú Đức hỗ trợ tư vấn.

 

 

Xem thêm danh mục dầu thắng và nước làm mát các thương hiệu

hoặc địa chỉ mua nước làm mát ô tô, xe tải uy tín theo khu vực

 

 

Mọi nhu cầu mua nước làm mát Caltex vui lòng liên hệ

-  SĐT/Zalo: 034.999.4187 (Mr. Hoàng)

- Email: sales@daunhonapd.com

 

 

 

Hỗ trợ trực tuyến

HOTLINE

034.999.4187

Viber  Zalo

Chấp nhận thanh toán

Tin tức mới

Đăng ký nhận tin

Quý khách vui lòng để lại email để nhận được những thông tin khuyến mãi hấp dẫn của chúng tôi!

Đối tác & Khách hàng thân thiết

Ad left
Ad Right