Nước Làm Mát Cô Đặc Mobil Antifreeze Advanced Chuẩn VW/Audi TL 774-D/F, Chống Đông Đến -52°C
Giá: Liên hệ
Mobil Antifreeze Advanced là nước làm mát động cơ dạng cô đặc (concentrate) hiệu năng cao, thuộc dòng Mobil Ancillary do ExxonMobil sản xuất tại Đức, dành riêng cho các dòng xe châu Âu cao cấp yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Đây không phải sản phẩm dùng thẳng — bắt buộc phải pha loãng với nước khử ion theo đúng tỷ lệ trước khi đổ vào hệ thống làm mát, khác biệt hoàn toàn so với các dòng coolant pha sẵn.
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn BS 6580:2010 của Anh Quốc — tiêu chuẩn coolant được nhiều hãng xe châu Âu tham chiếu — và quan trọng hơn là đáp ứng trực tiếp thông số kỹ thuật VW TL 774-D/F (mã VW G12+). Đây là lý do sản phẩm phù hợp cho cả một dải xe rộng: Volkswagen, Audi, Bentley, Bugatti, Lamborghini, Skoda, Seat — toàn bộ đều thuộc tập đoàn Volkswagen Group dùng chung tiêu chuẩn coolant.
Với màu tím (Violet) đặc trưng — khác với màu xanh lá quen thuộc của nhiều dòng coolant phổ thông — Mobil Antifreeze Advanced dễ nhận biết và tránh nhầm lẫn khi bảo dưỡng xe châu Âu tại garage có nhiều loại coolant khác nhau.
Ưu điểm
- Đạt chuẩn VW TL 774-D/F (VW Code G12+) — đây là tiêu chuẩn OEM quan trọng nhất với dòng xe Volkswagen Group. Dùng đúng coolant theo mã G12+ đảm bảo tương thích hoàn toàn với vật liệu két nước, gioăng phớt và hệ thống làm mát được nhà sản xuất thiết kế riêng.
- Phê duyệt cho dải xe châu Âu cao cấp rộng: Audi, Bentley, Bugatti, Lamborghini, Skoda, Seat (đều theo TL 774-D/F), Porsche (xe sản xuất đến 1996), MINI Cooper D (xe từ 2007) — một sản phẩm phục vụ nhiều thương hiệu trong cùng tập đoàn.
- Phù hợp động cơ diesel công nghiệp — MAN 324-SNF, MTU MTL 5048: Không chỉ xe con, sản phẩm còn đáp ứng tiêu chuẩn của MAN (xe tải, xe khách châu Âu) và MTU (động cơ diesel công nghiệp, máy phát điện, tàu thủy) — mở rộng phạm vi ứng dụng sang cả phương tiện thương mại.
- Điểm sôi ERBP đạt 160°C (CTM 9) — Equilibrium Reflux Boiling Point, chỉ số phản ánh khả năng chống sôi thực tế của coolant khi đã pha với nước ở nồng độ tiêu chuẩn. 160°C là mức bảo vệ tốt, giảm nguy cơ sôi trào coolant khi động cơ vận hành ở tải nặng, khí hậu nóng hoặc kẹt xe kéo dài.
- Reserve Alkalinity = 10 ml (ASTM D1121) — chỉ số kiềm dự trữ phản ánh khả năng trung hòa axit hình thành trong hệ thống làm mát theo thời gian, kéo dài tuổi thọ bảo vệ chống ăn mòn giữa các chu kỳ thay coolant.
- pH = 8,4 (ASTM D1287) — hơi kiềm nhẹ, phù hợp bảo vệ các hợp kim nhôm phổ biến trong động cơ châu Âu hiện đại mà không gây ăn mòn phớt cao su hay silicone.
- Linh hoạt điều chỉnh mức bảo vệ theo nhu cầu: Vì là dạng cô đặc, người dùng có thể điều chỉnh tỷ lệ pha theo đúng điều kiện khí hậu và yêu cầu cụ thể — từ bảo vệ cơ bản 33% đến bảo vệ khắc nghiệt 60%, linh hoạt hơn coolant sẵn dùng với nồng độ cố định.
Ứng dụng
Mobil Antifreeze Advanced phù hợp với các dòng xe và thiết bị có yêu cầu tiêu chuẩn coolant châu Âu cụ thể:
Xe du lịch Volkswagen Group: Volkswagen, Audi, Skoda, Seat — toàn bộ các dòng xe con và SUV sử dụng động cơ xăng/diesel hiện đại yêu cầu chuẩn TL 774-D/F (VW G12+). Đây là nhóm khách hàng chính của sản phẩm tại các garage chuyên xe Đức.
Xe siêu sang và siêu xe: Bentley, Bugatti, Lamborghini — các thương hiệu thuộc VW Group dùng chung tiêu chuẩn coolant, đòi hỏi độ chính xác kỹ thuật cao khi bảo dưỡng.
Porsche đời cũ: Xe Porsche sản xuất đến năm 1996 — cần lưu ý về mốc thời gian này, xe đời mới hơn có thể yêu cầu tiêu chuẩn coolant khác.
MINI Cooper D: Xe sản xuất từ năm 2007 trở đi sử dụng động cơ diesel — mốc thời gian quan trọng cần xác nhận trước khi sử dụng.
Xe tải và xe khách MAN: Đáp ứng tiêu chuẩn MAN 324-SNF — phù hợp bảo dưỡng đội xe tải, xe khách thương hiệu MAN đang hoạt động tại Việt Nam.
Động cơ diesel công nghiệp MTU: Đáp ứng MTU MTL 5048 — máy phát điện, động cơ tàu thủy và thiết bị công nghiệp sử dụng động cơ MTU (Rolls-Royce Power Systems).
Thông số kỹ thuật

Các tiêu chuẩn hiệu năng
Tiêu chuẩn và phê duyệt OEM chính thức:
| Tiêu chuẩn / OEM | Ghi chú |
|---|---|
| BS 6580:2010 | Tiêu chuẩn Anh Quốc — nền tảng đánh giá chất lượng |
| VW TL 774-D/F (VW Code G12+) | Volkswagen — tiêu chuẩn cốt lõi |
| Audi TL 774-D/F | Cùng tiêu chuẩn VW Group |
| Bentley TL 774-D/F | Cùng tiêu chuẩn VW Group |
| Bugatti TL 774-D/F | Cùng tiêu chuẩn VW Group |
| Lamborghini TL 774-D/F | Cùng tiêu chuẩn VW Group |
| Skoda TL 774-D/F | Cùng tiêu chuẩn VW Group |
| Seat TL 774-D/F | Cùng tiêu chuẩn VW Group |
| Porsche | Xe sản xuất đến năm 1996 |
| MAN 324-SNF | Xe tải, xe khách MAN |
| MTU MTL 5048 | Động cơ diesel công nghiệp MTU |
| MINI Cooper D | Xe sản xuất từ 2007 |
Lưu ý khi sử dụng
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG — PHA VÀ ĐỔ VÀO HỆ THỐNG
Bước 1 — Xác định tỷ lệ pha phù hợp: Dựa vào khuyến nghị của nhà sản xuất xe hoặc điều kiện khí hậu thực tế, chọn tỷ lệ pha 33%, 50% hoặc 60% theo bảng đã nêu ở trên.
Bước 2 — Kiểm tra chất lượng nước pha: Xác nhận nước dùng đạt độ cứng 0–20 °dGH, chloride và sulphate dưới 100 ppm. Nếu không chắc chắn, dùng nước khử ion hoặc nước cất để an toàn.
Bước 3 — Pha đúng tỷ lệ trước khi đổ vào xe: Trộn Mobil Antifreeze Advanced với nước theo đúng tỷ lệ đã chọn trong bình sạch riêng — không đổ trực tiếp dạng cô đặc và nước riêng lẻ vào hệ thống rồi hy vọng chúng tự trộn đều.
Bước 4 — Đổ vào hệ thống làm mát khi động cơ nguội: Tuân theo hướng dẫn cụ thể của nhà sản xuất xe về vị trí đổ, xả gió hệ thống và mức coolant tiêu chuẩn.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
- Không đổ thẳng dạng cô đặc vào xe: Đây là sai lầm nghiêm trọng nhất — đổ Mobil Antifreeze Advanced chưa pha loãng vào hệ thống làm mát khiến coolant quá đặc, giảm khả năng truyền nhiệt và có nguy cơ gây quá nhiệt động cơ dù về mặt chống đông thì "an toàn hơn."
- Không dùng nước không đạt yêu cầu: Tuyệt đối tránh nước biển, nước lợ, nước thải khai thác mỏ hoặc nước thải công nghiệp — các nguồn nước này chứa ion gây ăn mòn nhanh và làm mất tác dụng của hệ ức chế trong coolant.
- Xác nhận mốc thời gian sản xuất xe với Porsche và MINI: Porsche chỉ áp dụng cho xe sản xuất đến 1996, MINI Cooper D chỉ áp dụng cho xe từ 2007 trở đi — dùng sai mốc thời gian có thể không đúng tiêu chuẩn coolant yêu cầu của xe.
- Không pha trộn với coolant khác công nghệ hoặc màu khác: Pha lẫn coolant tím (OAT) với coolant xanh lá, đỏ hoặc cam khác công nghệ có thể gây kết tủa, giảm hiệu năng bảo vệ và khó xác định tỷ lệ pha thực tế trong hệ thống.
- Thay coolant định kỳ theo khuyến nghị nhà sản xuất xe: Dù là coolant hiệu năng cao, vẫn cần tuân theo lịch thay coolant của VW, Audi hay MAN — thường 3–5 năm hoặc theo số km quy định.
- Xử lý coolant thải đúng quy định: Không đổ ra cống rãnh hay đất — thu gom và xử lý theo quy định môi trường, liên hệ đơn vị thu gom dầu nhớt phế liệu được cấp phép.
- Tham khảo Technical Help Desk của Mobil khi cần: Với các ứng dụng đặc thù không được đề cập trong TDS, ExxonMobil khuyến nghị liên hệ bộ phận kỹ thuật để được tư vấn cụ thể.
PDS
MSDS
Sản phẩm cùng loại
-
DẦU NHỚT BRAKE AND CLUTCH FLUID DOT 4
-
Fleetguard DCA4: Nước Làm Mát Ô Tô & Động Cơ Hạng Nặng Cao Cấp
-
Nước làm mát ô tô Total Coolelf Auto Supra -37 độ C
-
Nước làm mát ô tô Delo ELC Antifreeze/Coolant Concentrate
-
DẦU NHỜN BRAKE and CLUTCH FLUID DOT 3
-
Shell Rotella Ultra ELC: Nước Làm Mát Pha Sẵn 1 Triệu Km Cho Xe Tải Nặng
-
Nước làm mát ô tô Total Coolelf Auto Supra -26 độ C
-
Nước Làm Mát Động Cơ Palco Mint Kool Pha Sẵn, Công Nghệ OAT, Bảo Vệ Toàn Diện Kim Loại
-
Nước làm mát ô tô Castrol Radicool SF Premix
-
CAT ELC: Nước Làm Mát Động Cơ Hạng Nặng Tiêu Chuẩn EC-1
Danh mục sản phẩm
- Dầu trục quay (Spindle Oil)
- Dầu máy may công nghiệp
- Dầu cách điện máy biến áp
- Dầu bơm chân không (Vacuum Pump Oil)
- Chai xịt chống rỉ sét
- Dầu dập vuốt kim loại
- Dầu bôi trơn xích (Chain Oil)
- Hóa chất tẩy rửa dầu mỡ công nghiệp
- Dầu tua-bin (turbin) công nghiệp
- Dầu dệt kim tròn
- Dầu mỡ thực phẩm/dược phẩm (Food Grade Oil/Grease)
- Dầu động cơ xăng xe ô tô con
- Dầu động cơ Diesel
- Dầu thủy lực (nhớt 10)
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Dầu máy nén khí trục vít / pít tông / ly tâm
- Dầu máy nén lạnh
- Dầu tuần hoàn công nghiệp
- Dầu truyền nhiệt
- Dầu gia công kim loại
- Dầu dẫn hướng/ máng trượt
- Dầu paraffin/Dầu trắng thực phẩm, dược phẩm (Food-grade Oil)
- Dầu hộp số ôtô/ truyền động/ trợ lực tay lái
- Dầu nhớt hàng hải
- Dầu thắng, nước làm mát
- Dầu chống rỉ sét
- Dầu truyền nhiệt tổng hợp
- Mỡ bôi trơn
Download PDS & MSDS
Hỗ trợ trực tuyến
Tin tức mới
Đăng ký nhận tin
Đối tác & Khách hàng thân thiết










