Nước Làm Mát Động Cơ Palco Mint Kool Pha Sẵn, Công Nghệ OAT, Bảo Vệ Toàn Diện Kim Loại
Giá: Liên hệ
Palco Mint Kool là nước làm mát động cơ sẵn dùng (Ready to Use) thuộc dòng Radiator Coolant của Super Palco — thương hiệu hóa chất bôi trơn Ấn Độ có lịch sử hơn 40 năm kể từ 1985. Khác với phần lớn nước làm mát dạng cô đặc cần pha trộn với nước cất theo tỷ lệ, Mint Kool được pha chế sẵn với nồng độ tiêu chuẩn — mở nắp, đổ thẳng vào két nước, không cần tính toán hay chuẩn bị thêm.
Công thức của Mint Kool được xây dựng trên nền ethylene glycol kết hợp hệ ức chế hữu cơ thuần túy (OAT — Organic Acid Technology) — loại công nghệ không chứa bất kỳ thành phần nào trong danh sách bốn nhóm gây hại phổ biến của coolant thế hệ cũ: không nitrite, không borate, không silicate và không phosphate, không amine.
Sự vắng mặt của những thành phần này không phải là thiếu sót — đây là lựa chọn có chủ đích của công nghệ OAT. Silicate và phosphate tuy bảo vệ nhanh nhưng hình thành cặn bám dày trên thành két nước theo thời gian, làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt và có thể gây nghẹt đường ống dẫn nước nhỏ. OAT bảo vệ chậm hơn nhưng bền hơn, không để lại cặn và tuổi thọ dài hơn đáng kể.
Màu xanh lá huỳnh quang (fluorescent green) đặc trưng của Mint Kool giúp dễ dàng nhận biết mức nước làm mát trong bình dự phòng và phân biệt với nước thường hoặc các loại coolant khác màu trong hệ thống.
Ưu điểm
- Sẵn dùng — không cần pha, không cần nước cất: Đây là ưu điểm thực tế lớn nhất của Mint Kool so với coolant cô đặc. Người dùng không cần nhớ tỷ lệ pha, không cần mua nước cất riêng, không lo pha sai nồng độ làm giảm điểm đóng băng hoặc giảm khả năng chống ăn mòn. Mở nắp bình là đổ được ngay.
- Công nghệ OAT thuần túy — không silicate, không phosphate, không nitrite, không amine: Bốn nhóm phụ gia này phổ biến trong coolant thế hệ cũ (IAT/HOAT) vì bảo vệ nhanh nhưng có nhược điểm rõ ràng: silicate tạo gel và cặn bám sau 2 năm; nitrite có thể gây ăn mòn một số hợp kim hiện đại; phosphate kết tủa trong nước cứng. OAT loại bỏ cả bốn nhóm, phù hợp hơn với động cơ hiện đại — đặc biệt các động cơ có nhiều chi tiết nhôm.
- Bảo vệ toàn bộ kim loại trong hệ thống làm mát: Công thức bảo vệ đồng thời nhôm, hợp kim hàn (solder), gang, thép và các kim loại khác có trong két nước, bơm nước, đường ống và thân máy. Đặc biệt quan trọng với động cơ hiện đại dùng nhiều chi tiết nhôm vốn nhạy cảm với môi trường axit hơn gang và thép.
- Bôi trơn vòng bi, phớt dầu bơm nước liên tục: Coolant không chỉ làm mát — nó còn là môi trường bôi trơn cho bơm nước. Mint Kool được Palco công bố có khả năng bôi trơn liên tục cho vòng bi, phớt dầu và các chi tiết quan trọng của bơm nước — ngăn mài mòn và kéo dài tuổi thọ bơm.
- pH ổn định 7–9 — trung tính đến kiềm nhẹ: Dải pH này đảm bảo coolant không gây ăn mòn axit cho các bề mặt kim loại và không quá kiềm gây tấn công phớt cao su. Đây là dải pH phù hợp với yêu cầu của hầu hết nhà sản xuất động cơ hiện đại.
- Trộn lẫn dễ dàng với hầu hết coolant khác trên thị trường: Mint Kool tương thích và có thể bổ sung vào hệ thống đang dùng nhiều loại coolant khác — giảm lo ngại khi cần bổ sung nhanh mà không có đúng loại coolant ban đầu.
- Không gây ô nhiễm môi trường từ các chất hóa học độc hại: Không có nitrite và amine — hai nhóm bị hạn chế hoặc kiểm soát chặt tại nhiều thị trường về mức độ an toàn môi trường và sức khỏe người tiếp xúc.
Ứng dụng
Palco Mint Kool được thiết kế cho tất cả các loại động cơ đốt trong sử dụng nước làm mát:
Xe con, xe SUV và MPV: Két nước ô tô hiện đại có nhiều chi tiết nhôm, yêu cầu coolant OAT không silicate để tránh tích tụ cặn. Mint Kool sẵn dùng — phù hợp cho bảo dưỡng định kỳ tại garage không có thiết bị pha coolant chuyên dụng.
Xe tải nhẹ, xe van và xe thương mại: Đội xe giao hàng, xe buýt nhỏ, xe bán tải — cần coolant đơn giản, dễ bổ sung giữa hành trình không cần dừng lâu. Ready to Use là điểm cộng thực tế.
Xe tải nặng và xe khách đường dài: Động cơ diesel công suất lớn tỏa nhiều nhiệt, cần hệ thống làm mát hiệu quả và ổn định. Mint Kool với pH trung tính phù hợp với két nước bằng nhôm ngày càng phổ biến trên xe tải hiện đại.
Máy phát điện và động cơ tĩnh tại (Stationary Engines): Máy phát điện chạy diesel cần coolant ổn định trong thời gian dài — không bay hơi nhanh, không tạo cặn làm tắc đường nước nhỏ. Công thức OAT của Mint Kool phù hợp với ứng dụng chạy liên tục.
Xe jeep, xe địa hình và phương tiện vận hành ngoài trời: Môi trường bụi bẩn và điều kiện thay đổi nhiệt độ lớn — coolant cần ổn định và bảo vệ phổ rộng cho nhiều loại kim loại trong một hệ thống.
Thông số kỹ thuật

⚠️ Lưu ý: TDS hiện tại của Palco Mint Kool không công bố điểm đóng băng, điểm sôi, hàm lượng ethylene glycol hay khối lượng riêng.
Các tiêu chuẩn hiệu năng
Tiêu chuẩn và thử nghiệm công bố bởi Palco:
| Tiêu chuẩn | Nội dung thử nghiệm | Trạng thái |
|---|---|---|
| IS 5759-1994 | Tiêu chuẩn Ấn Độ — thử nghiệm ăn mòn cho coolant | ✓ Đạt |
| ASTM D 4340 | Ăn mòn hợp kim nhôm đúc (Cast Aluminium Alloys) | ✓ Đạt |
| ASTM D-1384 | Thử nghiệm ăn mòn coolant trong buồng thủy tinh | ✓ Đạt |
Lưu ý khi sử dụng
Mint Kool — Sẵn dùng, không cần pha:
Quy trình bổ sung hoặc thay mới coolant cho xe:
Bước 1 — Đảm bảo động cơ nguội hoàn toàn: Không mở nắp két nước hoặc bình dự phòng khi động cơ còn nóng — áp suất hệ thống có thể gây bỏng nghiêm trọng. Chờ ít nhất 30–60 phút sau khi tắt máy.
Bước 2 — Kiểm tra mức nước làm mát: Quan sát bình dự phòng (overflow tank) — mức coolant nên nằm giữa vạch MIN và MAX. Nếu thiếu, bổ sung Mint Kool trực tiếp vào bình dự phòng.
Bước 3 — Đổ thẳng Mint Kool — không cần pha thêm: Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất của Mint Kool. Không pha thêm nước máy hay nước cất — sản phẩm đã được pha ở nồng độ sẵn dùng.
Bước 4 — Đậy kín nắp và kiểm tra rò rỉ: Sau khi bổ sung, khởi động máy và để nóng đến nhiệt độ hoạt động — kiểm tra các khớp nối, vòi và két nước để đảm bảo không có rò rỉ.
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG
- Không pha thêm nước máy: Mint Kool là sản phẩm Ready to Use — đã được cân chỉnh nồng độ. Pha thêm nước máy (đặc biệt nước cứng) sẽ làm loãng ức chế ăn mòn, giảm Reserve Alkalinity và tăng nguy cơ khoáng hóa trong đường nước.
- Không pha trộn với coolant khác màu hoặc công nghệ khác: Pha lẫn coolant OAT (xanh) với coolant IAT (đỏ/cam có silicate) có thể gây kết tủa, đục và mất tính năng bảo vệ của cả hai loại.
- Thay coolant định kỳ theo khuyến nghị OEM: Dù OAT có tuổi thọ dài hơn coolant silicate, vẫn cần thay theo khuyến nghị của nhà sản xuất xe — thường 2–5 năm hoặc theo số km.
- Không uống — giữ xa tầm tay trẻ em: Ethylene glycol có vị ngọt nhẹ nhưng rất độc khi nuốt phải. Bảo quản nơi khóa kín, xa tầm với trẻ em và thú cưng.
- Xử lý coolant thải đúng quy định: Không đổ coolant cũ xuống cống hoặc đất — ethylene glycol ảnh hưởng đến môi trường nước. Thu gom và xử lý theo quy định địa phương hoặc giao cho cơ sở thu gom dầu nhớt phế liệu.
- Bảo quản: Đậy kín sau khi sử dụng, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Sản phẩm đúng chuẩn có màu xanh huỳnh quang đồng nhất, trong suốt — không sử dụng nếu coolant đục, có cặn hoặc đổi màu bất thường.
PDS
MSDS
Sản phẩm cùng loại
-
DẦU NHỜN BRAKE and CLUTCH FLUID DOT 3
-
Nước Làm Mát Cô Đặc Mobil Antifreeze Advanced Chuẩn VW/Audi TL 774-D/F, Chống Đông Đến -52°C
-
Nước làm mát ô tô Delo ELC Antifreeze/Coolant Concentrate
-
Nước làm mát ô tô Total Coolelf Auto Supra -37 độ C
-
DẦU NHỚT BRAKE AND CLUTCH FLUID DOT 4
-
Shell Rotella Ultra ELC: Nước Làm Mát Pha Sẵn 1 Triệu Km Cho Xe Tải Nặng
-
Fleetguard DCA4: Nước Làm Mát Ô Tô & Động Cơ Hạng Nặng Cao Cấp
-
Nước làm mát ô tô Total Coolelf Auto Supra -26 độ C
-
CAT ELC: Nước Làm Mát Động Cơ Hạng Nặng Tiêu Chuẩn EC-1
-
Nước làm mát ô tô Castrol Radicool SF Premix
Danh mục sản phẩm
- Dầu trục quay (Spindle Oil)
- Dầu máy may công nghiệp
- Dầu cách điện máy biến áp
- Dầu bơm chân không (Vacuum Pump Oil)
- Chai xịt chống rỉ sét
- Dầu dập vuốt kim loại
- Dầu bôi trơn xích (Chain Oil)
- Hóa chất tẩy rửa dầu mỡ công nghiệp
- Dầu tua-bin (turbin) công nghiệp
- Dầu dệt kim tròn
- Dầu mỡ thực phẩm/dược phẩm (Food Grade Oil/Grease)
- Dầu động cơ xăng xe ô tô con
- Dầu động cơ Diesel
- Dầu thủy lực (nhớt 10)
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Dầu máy nén khí trục vít / pít tông / ly tâm
- Dầu máy nén lạnh
- Dầu tuần hoàn công nghiệp
- Dầu truyền nhiệt
- Dầu gia công kim loại
- Dầu dẫn hướng/ máng trượt
- Dầu paraffin/Dầu trắng thực phẩm, dược phẩm (Food-grade Oil)
- Dầu hộp số ôtô/ truyền động/ trợ lực tay lái
- Dầu nhớt hàng hải
- Dầu thắng, nước làm mát
- Dầu chống rỉ sét
- Dầu truyền nhiệt tổng hợp
- Mỡ bôi trơn
Download PDS & MSDS
Hỗ trợ trực tuyến
Tin tức mới
Đăng ký nhận tin
Đối tác & Khách hàng thân thiết










