Dầu Thủy Lực VIPEC AW 68 – ISO VG 68, DIN 51524-2 HLP, Phụ Gia Chống Mài Mòn Gốc Kẽm

Giá: Liên hệ

VIPEC AW 68 là dầu thủy lực chống mài mòn (Anti-wear) cấp nhớt ISO VG 68, sản xuất từ dầu bán tổng hợp kết hợp phụ gia chuyên dụng gốc kẽm. Sản phẩm thuộc dòng dầu thủy lực VIPEC AW (gồm AW 46 và AW 68), được định vị cho nhu cầu của khách hàng công nghiệp, vận tải và thi công cơ giới.

Điểm cốt lõi của sản phẩm là công nghệ phụ gia chống mài mòn gốc kẽm, kết hợp với độ bền nhiệt và bền oxy hóa tốt. Về tiêu chuẩn, sản phẩm đáp ứng phân loại ISO 6743/4 – HM và DIN 51524 Part 2 (HLP), cùng các yêu cầu của Denison HF-0, HF-2, Cincinnati Milacron và US Steel 123. Đây là bộ tiêu chuẩn thường được các xưởng và đội máy dùng làm cơ sở khi chọn dầu thủy lực.

VIPEC AW 68 có hai quy cách: xô 18 lít và phuy 200 lít, phù hợp cả xưởng nhỏ bảo dưỡng định kỳ lẫn đơn vị tiêu thụ số lượng lớn.

 

Ưu điểm

  • Phụ gia chống mài mòn gốc kẽm: Bảo vệ bơm, van và xi lanh thủy lực khỏi mài mòn trong quá trình vận hành liên tục. Đây là công nghệ chống mài mòn phổ biến và được kiểm chứng rộng rãi cho dầu thủy lực HLP.
  • Bền nhiệt và bền oxy hóa tốt: Dầu duy trì chất lượng trong điều kiện làm việc nóng, giúp hạn chế dầu xuống cấp sớm.
  • Chỉ số độ nhớt tối thiểu 100: Độ nhớt thay đổi ít theo nhiệt độ, giữ màng dầu ổn định giữa lúc khởi động nguội và khi máy làm việc đầy tải.
  • Điểm chớp cháy cốc hở tối thiểu 220°C (ASTM D92): Có biên độ an toàn tốt cho hệ thống thủy lực làm việc ở nhiệt độ cao.
  • Kiểm soát tạo bọt (ASTM D892): Độ tạo bọt ở 93,5°C tối đa 10/0 ml/ml, giúp hạn chế bọt khí gây giật cục và mất ổn định áp suất trong hệ thống.
  • Hàm lượng nước thấp, tối đa 0,05% (ASTM D95): Giảm nguy cơ nước làm dầu nhũ hóa, gỉ sét và mòn bơm.
  • Màu sắc tối đa L 0.5: Dầu mới trong, sáng, thuận tiện cho việc kiểm tra bằng mắt thường khi bổ sung hoặc thay dầu.
  • Đa dụng: Dùng được cho hệ thống thủy lực trên xe cơ giới và trong công nghiệp, đồng thời phù hợp cho bôi trơn bánh răng và ổ đỡ tải trọng nhẹ. Một sản phẩm có thể phục vụ nhiều vị trí, giúp giảm số loại dầu phải tồn kho.
  • Giảm chi phí bảo dưỡng, kéo dài tuổi thọ thiết bị: Nhà sản xuất định vị đây là giá trị cốt lõi của dòng AW.

Ứng dụng

Theo nhà sản xuất, VIPEC AW 68 phù hợp với:

Hệ thống thủy lực trên xe cơ giới và máy thi công: Các máy dùng thủy lực để vận hành cần, gàu và cơ cấu nâng hạ như máy xúc, máy đào, xe nâng. ISO VG 68 thường được chọn cho thiết bị làm việc tải nặng hoặc nhiệt độ môi trường cao.

Hệ thống thủy lực công nghiệp: Máy ép, máy cơ khí và các cụm truyền động thủy lực trong nhà xưởng.

Bôi trơn bánh răng và ổ đỡ tải trọng nhẹ: Dùng được cho hộp số và ổ đỡ chịu tải nhẹ, không phải hộp số tải nặng cần dầu bánh răng EP chuyên dụng.

Lưu ý chọn cấp nhớt: Cấp nhớt đúng luôn nên theo sổ tay của nhà sản xuất máy hoặc bơm thủy lực. ISO VG 68 là cấp nhớt đặc hơn VG 46, thường dùng khi hệ thống tải nặng hoặc nhiệt độ vận hành cao hơn. Nếu máy yêu cầu VG 46, nên dùng VIPEC AW 46. 

Nếu bạn chưa yên tâm, hãy tham khảo bài viết  Cách chọn độ nhớt chính xác cho dầu thủy lực

Thông số kỹ thuật

thông số kỹ thuật vipec aw 68

Các tiêu chuẩn hiệu năng

Tiêu chuẩn Nội dung
ISO VG 68 Cấp độ nhớt
ISO 6743/4 – HM Phân loại dầu thủy lực chống mài mòn
DIN 51524 Part 2 / DIN 51502 HLP Tiêu chuẩn Đức cho dầu thủy lực HLP
Denison HF-0 & HF-2 Yêu cầu của Denison cho dầu thủy lực
Cincinnati Milacron Yêu cầu của hãng máy công cụ Cincinnati Milacron
US Steel 123 & HF-2 Yêu cầu của US Steel

Lưu ý khi sử dụng

  • Chọn đúng cấp nhớt theo thiết bị: Kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất bơm, van hoặc máy trước khi thay dầu. Không chỉ dựa vào bảng tham khảo chung.
  • Kiểm tra thiết bị có yêu cầu dầu không kẽm hay không: Dầu có phụ gia chống mài mòn gốc kẽm là lựa chọn phổ biến cho hầu hết hệ thống thủy lực. Tuy nhiên một số thiết bị có chi tiết mạ bạc hoặc hợp kim màu nhạy cảm yêu cầu dầu không kẽm, nên cần xác nhận với nhà sản xuất thiết bị.
  • Không pha trộn với dầu thủy lực khác loại hoặc khác thương hiệu nếu chưa xác nhận tương thích. Khi đổi sang VIPEC AW 68, nên xả sạch dầu cũ và vệ sinh hệ thống để đạt hiệu quả tốt nhất.
  • Thay dầu và lọc theo điều kiện vận hành thực tế, không chỉ theo mốc thời gian cố định. Quan sát màu sắc và độ trong của dầu định kỳ. Dầu đục, có cặn hoặc sẫm màu bất thường là dấu hiệu cần kiểm tra hoặc thay sớm.
  • Bảo quản: Đậy kín thùng, để nơi khô ráo và tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn chế để nước hoặc bụi lọt vào thùng, vì nước lẫn vào làm giảm khả năng bảo vệ của dầu.

PDS

MSDS

 

Sản phẩm cùng loại

Hỗ trợ trực tuyến

HOTLINE

034.999.4187

Viber  Zalo

Chấp nhận thanh toán

Tin tức mới

Đăng ký nhận tin

Quý khách vui lòng để lại email để nhận được những thông tin khuyến mãi hấp dẫn của chúng tôi!

Đối tác & Khách hàng thân thiết

Ad left
Ad Right