Shell Corena S4 R 46: Dầu Máy Nén Khí Tổng Hợp Tuổi Thọ Đến 10.000 Giờ Cho Máy Nén Trục Vít

Giá: Liên hệ

Shell Corena S4 R 46 là dầu máy nén khí tổng hợp cao cấp cấp nhớt ISO VG 46, thuộc dòng Shell Corena S4 R — dòng dầu máy nén tổng hợp hiệu năng cao nhất trong danh mục sản phẩm Shell dành cho máy nén công nghiệp. Sản phẩm được thiết kế riêng cho máy nén trục vít ngập dầu và máy nén cánh gạt — hai loại máy nén phổ biến nhất trong các nhà máy sản xuất, khu công nghiệp và hệ thống khí nén tập trung tại Việt Nam hiện nay.

 

ISO VG 46 là cấp nhớt được phần lớn nhà sản xuất máy nén trục vít hàng đầu như Atlas Copco, Kaeser, Ingersoll Rand, Sullair khuyến nghị cho vận hành tiêu chuẩn. Với nền dầu tổng hợp kết hợp hệ thống phụ gia không tro (ashless) độc quyền của Shell, Corena S4 R 46 nâng chu kỳ thay dầu lên 10.000 giờ trong điều kiện vận hành tiêu chuẩn và có thể kéo dài đến 12.000 giờ trong điều kiện thuận lợi — so với 1.000–2.000 giờ của dầu khoáng thông thường cùng cấp nhớt.

 

Chỉ số ổn định oxy hóa RPVOT đạt 2.100 phút (ASTM D2272) là minh chứng kỹ thuật cho tuổi thọ dầu vượt trội này — dầu phân hủy chậm hơn, ít tích cặn hơn và bảo vệ hệ thống tốt hơn trong suốt vòng đời sử dụng.

 

Ưu điểm

Shell Corena S4 R 46 có nhiều ưu điểm sau: 

  • Chu kỳ thay dầu 10.000 giờ tiêu chuẩn, lên đến 12.000 giờ — với máy nén trục vít chạy 3 ca liên tục (khoảng 8.000 giờ/năm), điều này đồng nghĩa hơn 1 năm vận hành không cần thay dầu, tiết kiệm đáng kể chi phí dầu, nhân công và thời gian dừng máy theo kế hoạch.
  • RPVOT = 2.100 phút (ASTM D2272) — chỉ số ổn định oxy hóa cao, phản ánh khả năng dầu duy trì chất lượng lâu dài dưới tác động của nhiệt độ cao và tiếp xúc với oxy trong không khí nén liên tục.
  • Thoát khí cực nhanh — Air Release 2 phút (ASTM D3427) — dầu giải phóng khí bị cuốn theo chỉ trong 2 phút, đặc biệt quan trọng với máy nén trục vít vận hành theo chu kỳ tải/không tải liên tục. Khí bị giữ lại trong dầu là nguyên nhân gây xâm thực ổ lăn và mất màng dầu bảo vệ cục bộ.
  • Chỉ số độ nhớt VI = 135 — màng dầu duy trì ổn định từ khi máy khởi động lạnh buổi sáng đến khi đạt nhiệt độ vận hành đầy tải, bảo vệ ổ lăn và cặp trục vít ngay từ những giây đầu tiên.
  • Điểm đông đặc -48°C — dầu lưu thông tốt ngay cả khi môi trường lạnh, đảm bảo bôi trơn ngay lập tức từ vòng quay đầu tiên, không để bề mặt kim loại chạy khô trong khoảnh khắc khởi động.
  • Điểm chớp cháy 230°C (COC) — biên độ an toàn cao, giảm nguy cơ cháy nổ kể cả khi nhiệt độ xả khí tăng bất thường do bộ làm mát dầu gặp sự cố hoặc máy bị quá tải ngắn hạn.
  • Tách nước 10 phút @54°C (ASTM D1401) — đặc biệt quan trọng trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm Việt Nam, nơi lượng nước ngưng tụ trong hệ thống khí nén lớn hơn nhiều so với khí hậu ôn đới. Dầu tách nước nhanh giữ cho màng dầu không bị nhũ hóa và bộ lọc tách dầu không bị tắc sớm.
  • Ít tích cặn — bề mặt nội tại sạch hơn — khe cánh gạt, van nạp/xả, bộ lọc tách dầu và coalescer giữ sạch lâu hơn, kéo dài tuổi thọ lõi lọc và duy trì chất lượng khí nén đầu ra ổn định.
  • Chống mài mòn và ăn mòn — hệ thống phụ gia ashless bảo vệ ổ lăn, bánh răng và bề mặt kim loại nội tại mà không để lại tro khi phân hủy nhiệt, khác với phụ gia kẽm trong dầu khoáng EP thông thường.
  • Tương thích phớt dầu khoáng — không cần thay gioăng phớt khi nâng cấp từ dầu khoáng, giảm phức tạp và rủi ro trong quá trình chuyển đổi.

Ứng dụng

Shell Corena S4 R 46 là lựa chọn đa dụng cho hầu hết máy nén trục vít và cánh gạt trong nhà máy sản xuất công nghiệp — đặc biệt phù hợp khi yêu cầu kéo dài chu kỳ bảo trì và vận hành ổn định liên tục:

Máy nén trục vít ngập dầu (Oil-flooded Rotary Screw Compressor): Ứng dụng cốt lõi của S4 R 46. Phù hợp cả máy nén một tầng và hai tầng nén, vận hành ở dải nhiệt độ xả khí bình thường đến trên 100°C. ISO VG 46 là cấp nhớt tiêu chuẩn được hầu hết OEM khuyến nghị cho loại máy này.

Máy nén cánh gạt (Rotary Sliding Vane Compressor): Khe cánh gạt yêu cầu dầu ít tích cặn để cánh trượt tự do, không bị kẹt — Corena S4 R 46 đáp ứng trực tiếp yêu cầu này.

Điều kiện khắc nghiệt: Môi trường nhiệt độ xung quanh cao, độ ẩm lớn — điều kiện phổ biến tại các nhà máy miền Nam Việt Nam. Lưu ý Shell khuyến cáo áp dụng chu kỳ thay dầu 10.000 giờ (không phải 12.000 giờ) cho khu vực khí hậu nóng ẩm châu Á — Thái Bình Dương.

Vòng bi và hệ thống tuần hoàn dầu (Bearing & Circulating Oil): Thay thế dầu bôi trơn vòng bi tổng hợp hoặc dầu R&O ISO VG 32–68 với lợi thế chống tích cặn tốt hơn, lưu thông nhiệt độ thấp tốt hơn và giảm nhiệt độ vận hành thiết bị.

 

 

So sánh cách chọn độ nhớt giữa S4 R 46 và S4 R 68:

Tiêu chí so sánh Shell Corena S4 R 46 Shell Corena S4 R 68
Cấp nhớt ISO 46 68
Độ nhớt @40°C (mm²/s) 46 68
Độ nhớt @100°C (mm²/s) 7,5 10,2
Chỉ số độ nhớt VI 135 135
Điểm đông đặc (°C) -48 -45
Điểm chớp cháy (°C) 230 248
Air Release (phút) 2 4
RPVOT (phút) 2.100 2.200
Chu kỳ thay dầu tiêu chuẩn 10.000 giờ 10.000–12.000 giờ
Áp suất vận hành đặc thù Tiêu chuẩn >25 bar
Phê duyệt ABB VTR Không ✓ (5.000 giờ)
Phù hợp nhất Máy nén trục vít tiêu chuẩn Máy nén áp suất cao, điều kiện cực khắc nghiệt

Thực tế chọn grade: Phần lớn máy nén trục vít trong khu công nghiệp Việt Nam vận hành ở áp suất 7–13 bar và nhiệt độ xả dưới 100°C — S4 R 46 là lựa chọn phù hợp và kinh tế hơn. Chỉ cân nhắc nâng lên S4 R 68 khi máy nén vận hành ở áp suất trên 25 bar, nhiệt độ xả khí vượt 100°C liên tục hoặc ứng dụng tua-bin tăng áp ABB.

Thông số kỹ thuật

thong-so-ky-thuat-shell-corena-s4-r-46

Các tiêu chuẩn hiệu năng

Phê duyệt và tiêu chuẩn chính thức:

Tiêu chuẩn / Tổ chức Trạng thái
ISO 6743-3:2003(E) – L-DAJ ✓ Đạt

Lưu ý khi sử dụng

  • Điều chỉnh chu kỳ thay dầu theo khí hậu Việt Nam: Shell khuyến cáo rõ trong TDS rằng tại khu vực nóng ẩm châu Á và Thái Bình Dương, nên áp dụng chu kỳ thay dầu 10.000 giờ thay vì 12.000 giờ tối đa. Thực tế với nhà máy tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai — chất lượng không khí đầu vào, độ ẩm cao và nhiệt độ môi trường lớn đều ảnh hưởng đến tuổi thọ dầu. Kết hợp phân tích dầu định kỳ để xác định chu kỳ chính xác.
  • Vệ sinh hệ thống trước khi chuyển đổi: Khi chuyển từ dầu khoáng thông thường sang S4 R 46, cần xả sạch toàn bộ dầu cũ, súc rửa hệ thống và thay lõi lọc tách dầu. Dầu khoáng còn sót lại sẽ làm giảm đáng kể hiệu năng và rút ngắn chu kỳ thay dầu của dầu tổng hợp.
  • Không pha trộn với dầu tổng hợp gốc khác: S4 R 46 tương thích hoàn toàn với dầu khoáng nhưng cần thận trọng khi pha với các loại dầu tổng hợp gốc khác (PAG, ester). Liên hệ kỹ thuật viên để xác nhận tương thích trước khi chuyển đổi từ các dòng tổng hợp đặc chủng.
  • Gioăng phớt: Tương thích với phớt dầu thiết kế cho dầu khoáng tiêu chuẩn — không cần thay thế gioăng phớt khi nâng cấp từ dầu khoáng, giảm phức tạp trong quá trình bảo trì.
  • Phân tích dầu định kỳ: Với máy nén chạy liên tục, nên lấy mẫu dầu mỗi 2.000–3.000 giờ để theo dõi TAN, độ nhớt, hàm lượng nước và kim loại mài mòn — từ đó tối ưu hóa chu kỳ thay dầu thực tế cho từng máy nén cụ thể.
  • Bảo quản: Giữ thùng kín, nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt. Tránh nhiễm bẩn chéo với các loại dầu khác. Dầu đúng chuẩn có ngoại quan trong, sáng.

PDS

MSDS

 

Sản phẩm cùng loại

Hỗ trợ trực tuyến

HOTLINE

034.999.4187

Viber  Zalo

Chấp nhận thanh toán

Tin tức mới

Đăng ký nhận tin

Quý khách vui lòng để lại email để nhận được những thông tin khuyến mãi hấp dẫn của chúng tôi!

Đối tác & Khách hàng thân thiết

Ad left
Ad Right