Mỡ Bôi Trơn Thực Phẩm Mobilgrease FM 222 – Cấp NSF H1 An Toàn Thực Phẩm
Giá: Liên hệ
Mobilgrease FM 222 là mỡ bôi trơn đa dụng cao cấp thuộc dòng Mobilgrease FM Series, được ExxonMobil phát triển chuyên biệt cho thiết bị trong ngành thực phẩm, đồ uống và đóng gói — nơi mà yêu cầu an toàn vệ sinh thực phẩm không kém gì yêu cầu kỹ thuật bôi trơn.
Sản phẩm được đăng ký NSF H1 — chứng nhận quốc tế dành cho chất bôi trơn được phép tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. Toàn bộ thành phần công thức đáp ứng FDA 21 CFR 178.3570 và được sản xuất tại cơ sở đạt chuẩn ISO 22000 cùng chứng nhận vệ sinh sản xuất ISO 21469 — điều này đồng nghĩa với việc chuỗi kiểm soát chất lượng được kiểm định độc lập, không phải chỉ tự công bố.
Nền tảng kỹ thuật của FM 222 là chất làm đặc nhôm phức hợp (Aluminium Complex) cấp NLGI 2 — độ đặc phù hợp cho đại đa số ổ lăn, vòng bi, khớp nối và băng tải trong dây chuyền sản xuất thực phẩm. Dầu gốc có độ nhớt 220 mm²/s tại 40°C, phù hợp với tải trọng vừa đến nặng ở dải nhiệt độ rộng từ buồng lạnh đến lò sấy.
Điểm đáng chú ý với kỹ thuật viên bảo trì: FM 222 có màu trắng đặc trưng, giúp dễ phát hiện dấu vết mỡ rò rỉ trên dây chuyền — một yêu cầu thực tế quan trọng trong môi trường sản xuất thực phẩm cần kiểm soát ngoại vật.
Ưu điểm
- NSF H1 đăng ký chính thức + ISO 21469 — đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý và audit của khách hàng quốc tế, siêu thị, chuỗi F&B khi kiểm tra nhà cung cấp. Đây là giấy thông hành bắt buộc tại nhiều nhà máy FDI và xuất khẩu.
- Điểm nhỏ giọt (Dropping Point) 260°C — mỡ duy trì kết cấu ổn định kể cả khi thiết bị vận hành gần lò sấy, hầm hấp hoặc môi trường nhiệt độ cao, không bị chảy loãng ra ngoài ổ lăn.
- Kháng nước xuất sắc — SKF Emcor Rust Test đạt 0,0 — mỡ không bị rửa trôi hay nhũ hóa trong điều kiện vệ sinh công nghiệp thường xuyên bằng nước áp lực, hơi nước hoặc dung dịch tẩy rửa. Đây là điểm yếu phổ biến của nhiều loại mỡ thông thường khi dùng trong môi trường ẩm ướt.
- Chống gỉ tối ưu — thử nghiệm SKF Emcor với nước cất đạt kết quả 0,0 trên thang đánh giá, bảo vệ ổ lăn thép không gỉ trong điều kiện ẩm ướt liên tục và vệ sinh hóa chất định kỳ.
- Chịu tải cực tốt — Weld Point 315 kgf (ASTM D2596) — đáp ứng tốt các điểm tiếp xúc chịu tải nặng hoặc va đập bất ngờ như ổ lăn băng tải chở hàng nặng, trục cán, khớp nối truyền động.
- Độ mài mòn thấp — Scar Diameter 0,5 mm (ASTM D2266) — bảo vệ bề mặt kim loại vòng bi, kéo dài tuổi thọ ổ lăn, giảm tần suất thay thế.
- Tuổi thọ vòng bi FAG FE9: L50 = 120 giờ @120°C, 6.000 RPM — kiểm định thực tế trên vòng bi chạy tốc độ cao và nhiệt độ cao, không chỉ là thông số phòng thí nghiệm lý thuyết.
- Ổn định cơ học cao (Thickener Shear Stability) — kết cấu mỡ không bị phá vỡ sau nhiều chu kỳ làm việc liên tục, duy trì cấp độ đặc NLGI 2 trong suốt vòng đời bôi trơn, tránh mỡ bị loãng ra gây chảy tràn.
- Không chứa khoáng thơm MOAH — công thức loại trừ hoàn toàn các thành phần hydrocarbon thơm từ dầu khoáng (MOAHs), đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nghiêm ngặt nhất hiện nay của EU và các thị trường nhập khẩu.
- Đạt chứng nhận Halal và Kosher/Parve — phù hợp dây chuyền sản xuất thực phẩm phục vụ thị trường Hồi giáo và Do Thái giáo, mở rộng phạm vi xuất khẩu cho doanh nghiệp.
Ứng dụng
Mobilgrease FM 222 (NLGI 2) là lựa chọn đa dụng cho hầu hết vị trí bôi trơn trong nhà máy thực phẩm, đồ uống và đóng gói:
+ Ngành thực phẩm chế biến: Vòng bi băng tải chuyền thịt, ổ lăn máy cắt, khớp nối trục truyền động máy định hình — môi trường ẩm ướt, thường xuyên vệ sinh CIP/SIP.
+ Ngành đồ uống và bia: Ổ lăn máy chiết rót, trục cam máy đóng nắp, vòng bi máy rửa chai — tiếp xúc hơi nước liên tục, yêu cầu mỡ không bị rửa trôi.
+ Ngành đóng gói và bao bì: Vòng bi máy đóng gói tự động, khớp trượt máy dán nhãn, cơ cấu cam máy bao bì co nhiệt — tốc độ cao, cần mỡ ổn định kết cấu lâu dài.
+ Ngành bánh kẹo và sữa: Ổ lăn trục cán, vòng bi máy khuấy trộn, khớp nối băng tải lò nướng — biên độ nhiệt rộng từ buồng lạnh đến lò sấy trong cùng một dây chuyền.
+ Hệ thống bôi trơn trung tâm: FM 101 (NLGI 1) dùng cho hệ thống bơm mỡ tự động; FM 222 (NLGI 2) phù hợp bôi trơn thủ công các vị trí ổ lăn đơn lẻ, khớp nối, thanh trượt.
So sánh chọn grade trong dòng Mobilgrease FM:
| Tiêu chí | FM 101 (NLGI 1) | FM 222 (NLGI 2) |
|---|---|---|
| Độ đặc | Mềm hơn | Đặc tiêu chuẩn |
| Độ nhớt dầu gốc @40°C | 100 mm²/s | 220 mm²/s |
| Phù hợp hệ thống bơm mỡ tự động | ✓ Ưu tiên | Ít phổ biến hơn |
| Phù hợp bôi trơn thủ công | Được | ✓ Ưu tiên |
| Fives Cincinnati | P-72 | P-64 |
| DIN 51825 | KPF1K-20 | KPF2K-20 |
Thực tế khi chọn cấp độ đặc NLGI: Phần lớn vòng bi và ổ lăn trong nhà máy thực phẩm sử dụng NLGI 2 (FM 222) cho bôi trơn thủ công định kỳ. Chỉ chuyển sang FM 101 khi nhà máy lắp hệ thống bôi trơn tự động trung tâm (centralized lubrication system) với đường ống nhỏ cần mỡ lưu thông dễ dàng hơn.
Thông số kỹ thuật

Các tiêu chuẩn hiệu năng
NSF H1
Halal
Kosher
Fives Cincinnati P-64
DIN 51825:2004-06 - KPF 2 K -20
FDA 21 CFR 178.3570
Lưu ý khi sử dụng
PDS
MSDS
Sản phẩm cùng loại
-
Mỡ bò thực phẩm Petroyag Sinarit FM 2 - Food Grade Grease
-
Molygraph Safol Gear Oil 150/220/320/460 - Dầu bánh răng an toàn thực phẩm
-
Foodmax AW 68/46/32: Dầu Thủy Lực Thực Phẩm Đạt Chuẩn NSF H1
-
Foodmax HTF 32: Dầu Truyền Nhiệt Thực Phẩm Cao Cấp NSF HT-1
-
Alusynt FGH 32/46/68: Dầu Thủy Lực An Toàn Thực Phẩm Chuẩn NSF
-
Dầu thực phẩm Petroyag Oyster Cirrosa FM 68/46/32
-
Foodmax Chain 220: Dầu Xích Thực Phẩm Gốc Tổng Hợp Chuẩn NSF H1
-
Dầu bánh răng thực phẩm Petroyag Oyster Mussel FP 150
-
Dầu bánh răng thực phẩm Total Nevastane EP 150 / 220 / 320 / 460
-
Dầu Máy Nén Khí Thực Phẩm Total Nevastane SH 32 46 68
-
Mỡ bò thực phẩm Molygraph Safol FGG 552
-
Mỡ bò thực phẩm Foodmax Grease Alu M 2
-
Alugrease FG 2 HV: Mỡ Thực Phẩm Tổng Hợp Chịu Nhiệt & Kháng Nước
-
Dầu truyền nhiệt thực phẩm Petroyag Latema FG 32
-
Mobilgrease FM 101 – NSF H1, NLGI 1, Mỡ Bôi Trơn Thực Phẩm Dùng Cho Hệ Thống Bôi Trơn Tự Động
-
Mỡ bò an toàn thực phẩm Molygraph Safol FGG
-
Foodmax Chain 150: Dầu Xích Thực Phẩm Tổng Hợp Cao Cấp NSF H1
-
Total Nevastane AW 68/46/32: Dầu Thủy Lực Thực Phẩm NSF H1 Chính Hãng
-
Foodmax Air 46: Dầu Máy Nén Khí Thực Phẩm Tổng Hợp NSF H1
-
Mỡ Bò Thực Phẩm Total Nevastane XMF 2 Chính Hãng
-
Dầu bánh răng thực phẩm Petroyag Oyster Mussel FP 220
-
Dầu an toàn thực phẩm Molygraph Safol Oil 32 - Dầu thủy lực - Dầu truyền nhiệt
Danh mục sản phẩm
- Dầu trục quay (Spindle Oil)
- Dầu máy may công nghiệp
- Dầu cách điện máy biến áp
- Dầu bơm chân không (Vacuum Pump Oil)
- Chai xịt chống rỉ sét
- Dầu dập vuốt kim loại
- Dầu bôi trơn xích (Chain Oil)
- Hóa chất tẩy rửa dầu mỡ công nghiệp
- Dầu tua-bin (turbin) công nghiệp
- Dầu dệt kim tròn
- Dầu mỡ thực phẩm/dược phẩm (Food Grade Oil/Grease)
- Dầu động cơ xăng xe ô tô con
- Dầu động cơ Diesel
- Dầu thủy lực (nhớt 10)
- Dầu bánh răng công nghiệp
- Dầu máy nén khí trục vít / pít tông / ly tâm
- Dầu máy nén lạnh
- Dầu tuần hoàn công nghiệp
- Dầu truyền nhiệt
- Dầu gia công kim loại
- Dầu dẫn hướng/ máng trượt
- Dầu paraffin/Dầu trắng thực phẩm, dược phẩm (Food-grade Oil)
- Dầu hộp số ôtô/ truyền động/ trợ lực tay lái
- Dầu nhớt hàng hải
- Dầu thắng, nước làm mát
- Dầu chống rỉ sét
- Dầu truyền nhiệt tổng hợp
- Mỡ bôi trơn
Download PDS & MSDS
Hỗ trợ trực tuyến
Tin tức mới
Đăng ký nhận tin
Đối tác & Khách hàng thân thiết










