Dầu Máy Nén Khí Tổng Hợp Shell Corena S4 R 68 Chu Kỳ Thay Dầu Lên Đến 12.000 Giờ

Giá: Liên hệ

Shell Corena S4 R 68 — tiền thân là Shell Corena AS — là dầu máy nén khí tổng hợp cao cấp nhất trong dòng Corena của Shell, được phát triển riêng cho máy nén trục vít ngập dầu và máy nén cánh gạt vận hành trong điều kiện khắc nghiệt: áp suất vượt 25 bar, nhiệt độ xả khí trên 100°C và yêu cầu chu kỳ thay dầu kéo dài tối đa.

 

Điểm khác biệt cốt lõi so với dầu máy nén khoáng hay tổng hợp thông thường nằm ở hệ thống phụ gia độc quyền không chứa tro (ashless) kết hợp với nền dầu tổng hợp có khả năng chống oxy hóa đạt 2.200 phút theo ASTM D2272 (RPVOT) — cao gấp đôi đến gấp ba so với phần lớn dầu máy nén tổng hợp thế hệ trước. Kết quả thực tế là chu kỳ thay dầu lên tới 12.000 giờ (tùy điều kiện vận hành và cho phép của nhà sản xuất máy), giảm trực tiếp chi phí dầu, nhân công bảo trì và thời gian dừng máy.

 

Với chỉ số độ nhớt VI = 135 và điểm đông đặc -45°C, Corena S4 R 68 duy trì độ nhớt ổn định từ thời điểm khởi động lạnh đến khi máy nén đạt nhiệt độ vận hành đầy tải — một đặc tính quan trọng với máy nén công nghiệp chạy ca đêm hoặc đặt trong môi trường có biên độ nhiệt lớn như các khu công nghiệp miền Nam Việt Nam vào mùa mưa và mùa khô.

 

Ưu điểm

Shell Corena S4 R 68 có nhiều ưu điểm sau: 

  • Chu kỳ thay dầu lên đến 12.000 giờ — giảm mạnh chi phí dầu, nhân công và thời gian dừng máy bảo trì so với dầu khoáng thông thường (thường chỉ đạt 1.000–2.000 giờ). Với máy nén chạy 3 ca liên tục, 12.000 giờ tương đương khoảng 500 ngày vận hành không cần thay dầu.
  • Chịu nhiệt xả vượt 100°C và áp suất trên 25 bar — đáp ứng các máy nén hai tầng nén, máy nén áp suất cao trong ngành khí nén công nghiệp, khai thác khí và điện lực — phân khúc mà dầu khoáng EP thông thường bị phân hủy nhiệt nhanh và tích cặn verni trong van và bộ tách dầu.
  • Ổn định oxy hóa RPVOT = 2.200 phút (ASTM D2272) — chỉ số này phản ánh trực tiếp tuổi thọ dầu trong điều kiện nhiệt độ và oxy hóa cao. Con số 2.200 phút đặt Corena S4 R 68 vào nhóm dầu máy nén tổng hợp cao cấp nhất hiện nay.
  • Ít tích tụ cặn bẩn (Low Deposit Formation) — bề mặt bên trong máy nén, khe cánh gạt, van và đặc biệt là bộ lọc tách dầu/coalescer giữ sạch hơn — kéo dài tuổi thọ lõi lọc, giảm trở lực hệ thống và duy trì chất lượng khí nén đầu ra.
  • Tách khí nhanh — Air Release 4 phút — dầu giải phóng khí bị cuốn theo nhanh chóng, không bị bọt khí tích tụ gây xâm thực bề mặt kim loại và mất màng dầu bảo vệ, đặc biệt quan trọng khi máy nén vận hành theo chu kỳ tải/không tải liên tục.
  • Tách nước tốt — 10 phút (ASTM D1401) — nước ngưng tụ trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm như Việt Nam tách ra khỏi dầu nhanh, không tạo nhũ tương gây ăn mòn và tắc bộ lọc tách dầu.
  • Điểm chớp cháy 248°C (COC) — biên độ an toàn cao, giảm nguy cơ cháy nổ ngay cả khi nhiệt độ xả khí tăng đột ngột hoặc máy bị quá tải ngắn hạn.
  • Điểm đông đặc -45°C — khởi động máy mượt mà trong điều kiện môi trường lạnh, dầu lưu thông ngay từ những vòng quay đầu tiên, không để bề mặt ổ lăn và bánh răng bị chạy khô trong giây đầu khởi động.
  • Chống gỉ — Pass ASTM D665B (nước biển tổng hợp) — phù hợp nhà máy gần bờ biển, khu công nghiệp ven biển hoặc môi trường độ ẩm muối cao tại các tỉnh duyên hải Việt Nam.
  • Chịu tải FZG >12 (CEC-L-07-A-95) — bảo vệ bánh răng trong hộp số tích hợp máy nén ngay cả khi tải đột ngột tăng cao.
  • Tương thích gioăng phớt khoáng — không cần thay gioăng phớt khi chuyển đổi từ dầu khoáng sang Corena S4 R, giảm chi phí và rủi ro trong quá trình bảo trì.

Ứng dụng

Shell Corena S4 R 68 được thiết kế cho các máy nén khí công nghiệp vận hành trong điều kiện khắc nghiệt — nơi dầu khoáng hoặc dầu tổng hợp thế hệ cũ không đáp ứng đủ yêu cầu:

Máy nén trục vít ngập dầu (Oil-flooded Rotary Screw Compressor): Đặc biệt phù hợp máy nén một hoặc hai tầng nén vận hành liên tục ở áp suất trên 25 bar và nhiệt độ xả khí vượt 100°C — điều kiện mà dầu khoáng thông thường bị phân hủy nhiệt và tích verni chỉ sau 1.000–2.000 giờ.

Máy nén cánh gạt (Rotary Sliding Vane Compressor): Khe cánh gạt yêu cầu dầu có độ ổn định nhiệt cao và ít tích cặn để cánh gạt trượt tự do, không bị kẹt — Corena S4 R 68 đáp ứng trực tiếp yêu cầu này với khả năng chống tích tụ cặn vượt trội.

Máy nén áp suất cao, điều kiện khắc nghiệt: Môi trường nhiệt độ xung quanh cao, độ ẩm lớn, chất lượng không khí đầu vào kém — điều kiện phổ biến tại các nhà máy sản xuất miền Nam Việt Nam. Shell đặc biệt lưu ý cần rút ngắn chu kỳ thay dầu trong khí hậu nóng ẩm như châu Á và Thái Bình Dương — cần tham khảo khuyến cáo của nhà sản xuất OEM.

Tua-bin tăng áp ABB (ABB Turbocharger): Được phê duyệt chính thức cho tua-bin tăng áp ABB VTR lắp trên động cơ diesel tốc độ thấp và trung bình trong ứng dụng hàng hải và phát điện — chu kỳ thay dầu tối đa 5.000 giờ theo HZTL 90617.

Vòng bi và hệ thống tuần hoàn dầu (Bearing & Circulating Oil): Thay thế dầu bôi trơn vòng bi tổng hợp hoặc dầu R&O ISO VG 32–68 — với lợi thế chống tích cặn tốt hơn, lưu thông ở nhiệt độ thấp tốt hơn và giảm nhiệt độ vận hành thiết bị. Khi cần grade nhớt cao hơn, Shell khuyến nghị chuyển sang Shell Morlina S4 B.

 

 

So sánh nhanh các dòng dầu máy nén Shell Corena:

Dòng sản phẩm Loại dầu gốc Chu kỳ thay dầu Nhiệt độ xả tối đa Phân khúc
Corena S2 P Khoáng ~1.000–2.000 giờ ≤ 90°C Máy nén tiêu chuẩn
Corena S3 R Tổng hợp ~4.000–6.000 giờ ≤ 100°C Trục vít tải trung bình
Corena S4 R 68 Tổng hợp cao cấp Đến 12.000 giờ >100°C, >25 bar Điều kiện khắc nghiệt

 

 

Thực tế khi lựa chọn sản phẩm: Nếu máy nén đang phải thay dầu mỗi 1.000–2.000 giờ và gặp tình trạng verni tích tụ trong van, bộ lọc tắc sớm hoặc nhiệt độ vận hành cao — Corena S4 R 68 là giải pháp nâng cấp trực tiếp, không cần thay đổi cấp nhớt ISO 68.

Thông số kỹ thuật

thong-so-ky-thuat-shell-corena-s4-r-68

Các tiêu chuẩn hiệu năng

Phê duyệt và tiêu chuẩn chính thức của Shell Corena S4 R 68:

Tiêu chuẩn / Tổ chức Trạng thái
ISO 6743-3A – DAJ ✓ Đạt
ABB VTR Turbocharger (HZTL 90617, list 3a) ✓ Phê duyệt chính thức
Chu kỳ thay dầu ABB VTR tối đa 5.000 giờ

Lưu ý khi sử dụng

  • Khí hậu nóng ẩm Việt Nam — cần điều chỉnh chu kỳ thay dầu: Shell khuyến cáo rõ trong TDS rằng tại các khu vực khí hậu nóng ẩm như châu Á và Thái Bình Dương, chu kỳ thay dầu cần được rút ngắn so với mức 12.000 giờ tối đa. Thực tế tại Việt Nam, kỹ thuật viên nên tham khảo khuyến cáo của nhà sản xuất OEM và kết hợp phân tích dầu định kỳ để xác định chu kỳ phù hợp.
  • Tương thích với dầu khoáng nhưng không nên pha trộn: Corena S4 R có thể trộn lẫn với dầu khoáng, nhưng pha loãng sẽ làm giảm đáng kể hiệu năng tổng hợp — đặc biệt là chu kỳ thay dầu và khả năng chống oxy hóa. Khi chuyển đổi từ dầu khoáng sang, cần xả sạch hoàn toàn, súc rửa hệ thống và thay lõi lọc.
  • Không pha trộn với một số dầu tổng hợp khác gốc: Tránh pha Corena S4 R với dầu tổng hợp gốc PAG (polyglycol) hoặc các dầu tổng hợp đặc chủng khác — liên hệ đại diện kỹ thuật Shell hoặc Dầu Nhớt Toàn Quốc để xác nhận tương thích trước khi chuyển đổi.
  • Gioăng phớt: Tương thích với phớt dầu thiết kế cho dầu khoáng — không cần thay thế gioăng phớt khi nâng cấp từ dầu khoáng thông thường lên Corena S4 R 68.
  • Theo dõi bằng phân tích dầu (Oil Analysis): Với máy nén áp suất cao vận hành 24/7, nên lấy mẫu dầu định kỳ mỗi 2.000–3.000 giờ để theo dõi TAN, độ nhớt và mức độ oxy hóa — từ đó tối ưu hóa chu kỳ thay dầu thực tế thay vì áp dụng cứng nhắc mốc 12.000 giờ.
  • Bảo quản: Giữ thùng kín, nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng và nguồn nhiệt. Dầu đúng chuẩn có ngoại quan trong, sáng. Không sử dụng nếu dầu có dấu hiệu đục hoặc lắng cặn.

PDS

MSDS

 

Sản phẩm cùng loại

Hỗ trợ trực tuyến

HOTLINE

034.999.4187

Viber  Zalo

Chấp nhận thanh toán

Tin tức mới

Đăng ký nhận tin

Quý khách vui lòng để lại email để nhận được những thông tin khuyến mãi hấp dẫn của chúng tôi!

Đối tác & Khách hàng thân thiết

Ad left
Ad Right